/ɛn ɛf ti/
nountài sản số độc nhất
/nuvo fʁɔ̃ pɔpy.lɛʁ/
phrasemặt trận dân tộc giải phóng mới
/naʁ.kɔ.tʁa.fik/
nounbuôn bán ma túy
/na.sjɔ.nal/
adjectivequốc gia
/na.ty.ʁ‿y.mɛn/
phrasetính chất con người
/nə pa kɔ̃te se pul avɑ̃ k‿ɛl ɛt klɔ/
proverbđừng tính trước khi có kết quả
/nə pa kɔ̃te se pul avɑ̃ k‿ɛl swa nɛ/
phrasekhông nên tính trước trứng gà chưa nở
/nə pa kɔ̃te se pul avɑ̃ k‿ɛl swa ɛklɔz/
idiomkhông nên tính trước khi trứng nở
/nə pa mɛtʁ la ʃaʁy avɑ̃ le bœf/
phraseđặt xe trước trâu
/nə pa sə pʁɛ.se/
phrasekhông vội vàng
/nə pa vɑ̃dʁ la po də l‿uʁ ɑvɑ̃ də l‿a vɛ tye/
idiomkhông nên tự tin quá trước khi thành công
/nə pa vwaʁ sa kɔ.pin/
phrasekhông gặp được bạn gái
/nɛ pɑ ɛtʁ/
phrasekhông phải là
/nɛ ze.ʁo/
nounkhông phát thải net
/nø.ʁɔ.mɔʁ.fik/
adjectivetính chất giống não
/nje l‿etɛʁnite də l‿am/
phrasephủ định sự vĩnh cửu của linh hồn