Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. gouffre

gouffre

/ɡufʁ/
hố sâu

Le gouffre s'ouvrit sous ses pieds.

Hố sâu mở ra dưới chân anh ấy.


trang trọng

Một hố sâu, thường là một hang động hoặc hố sâu tự nhiên.

Les explorateurs ont découvert un gouffre profond dans la forêt.

Những nhà thám hiểm đã phát hiện một hố sâu trong rừng.

Thường dùng để mô tả các hố sâu tự nhiên hoặc hang động.

figurative

Một khoảng cách lớn hoặc sự khác biệt lớn giữa hai điều gì đó.

Il y a un gouffre entre ses attentes et la réalité.

Có một khoảng cách lớn giữa mong đợi của anh ấy và thực tế.

Dùng để chỉ sự khác biệt lớn trong ý kiến, khả năng hoặc tình trạng.

Cụm từ kết hợp

tomber dans un gouffrerơi vào hố sâuun gouffre financiermột hố sâu tài chính

Từ đồng nghĩa

abîmecrevassefosse

Từ trái nghĩa

plateausommet

Cụm từ liên quan

tomber dans un gouffrecụm từ
rơi vào tình trạng tồi tệ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tự nhiên

Dùng 'gouffre' để mô tả các hố sâu tự nhiên hoặc hang động.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'gurgus' (hố nước) và 'gurges' (sông, dòng nước).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả các hố sâu tự nhiên hoặc để chỉ sự khác biệt lớn trong nghĩa bóng.

Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.