Looking up...
Les bonbons vont gâter les dents des enfants.
Kẹo sẽ làm ốm răng của trẻ em.
Làm cho ai đó bị ốm hoặc yếu đi.
Manger trop de sucre peut gâter la santé.
Ăn quá nhiều đường có thể làm ốm sức khỏe.
Thường dùng để nói về sức khỏe hoặc tình trạng vật chất.
Làm hỏng, làm mất giá trị.
La pluie a gâté notre pique-nique.
Mưa đã làm hỏng bữa tiệc ngoài trời của chúng ta.
Dùng để mô tả việc làm hỏng một kế hoạch hoặc vật phẩm.
Từ này thường dùng trong các cuộc trò chuyện thông tục hơn là trong văn bản chính thức.
Từ gốc Latin 'vitiāre' có nghĩa là 'làm hỏng'.
Thường dùng trong ngữ cảnh thông tục hoặc không chính thức.