Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. gâter

gâter

/ɡɑte/
làm ốm

Les bonbons vont gâter les dents des enfants.

Kẹo sẽ làm ốm răng của trẻ em.


thông thường

Làm cho ai đó bị ốm hoặc yếu đi.

Manger trop de sucre peut gâter la santé.

Ăn quá nhiều đường có thể làm ốm sức khỏe.

Thường dùng để nói về sức khỏe hoặc tình trạng vật chất.

thông thường

Làm hỏng, làm mất giá trị.

La pluie a gâté notre pique-nique.

Mưa đã làm hỏng bữa tiệc ngoài trời của chúng ta.

Dùng để mô tả việc làm hỏng một kế hoạch hoặc vật phẩm.

Cụm từ kết hợp

gâter un enfantlàm ốm trẻ emgâter la nourriturelàm hỏng thức ăn

Từ đồng nghĩa

abîmerdétériorerruiner

Từ trái nghĩa

améliorersoignerréparer

Cụm từ liên quan

gâter quelqu'uncụm từ
làm ốm ai đó
gâter une occasioncụm từ
làm hỏng một dịp

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thông tục

Từ này thường dùng trong các cuộc trò chuyện thông tục hơn là trong văn bản chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'vitiāre' có nghĩa là 'làm hỏng'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thông tục hoặc không chính thức.

Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.