Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. garder

garder

/ɡaʁ.de/
giúp giữ

Je vais garder ton chien pendant ton absence.

Tôi sẽ giúp giữ chó của em trong khi em vắng nhà.


thông thường

giúp giữ hoặc chăm sóc ai đó hoặc cái gì đó

Elle garde les enfants de sa voisine.

Cô ấy giúp giữ trẻ cho bà hàng xóm.

Thường dùng để chỉ việc giúp đỡ chăm sóc trẻ em, thú cưng hoặc nhà cửa.

trang trọng

giúp giữ một vị trí hoặc một chức vụ

Il garde son poste malgré les difficultés.

Anh ấy giữ vị trí của mình dù gặp khó khăn.

Dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc chức vụ.

thông thường

giúp giữ một bí mật hoặc một điều gì đó không muốn ai biết

Je vais garder ce secret pour toi.

Tôi sẽ giúp giữ bí mật này cho em.

Dùng trong ngữ cảnh giao tiếp thân mật.

Cụm từ kết hợp

garder le silencegiúp giữ im lặnggarder le litgiúp giữ ở trong giườnggarder ses distancesgiúp giữ khoảng cách

Từ đồng nghĩa

conservermaintenirpréserver

Từ trái nghĩa

abandonnerlaisserquitter

Cụm từ liên quan

garder le capcụm từ
giúp giữ hướng đi
garder espoircụm từ
giúp giữ hy vọng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh giúp đỡ

Từ 'garder' thường được sử dụng để chỉ việc giúp đỡ chăm sóc hoặc giữ một điều gì đó.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý sử dụng từ này trong ngữ cảnh phù hợp, như giúp đỡ chăm sóc hoặc giữ một điều gì đó.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'gardare', có nghĩa là 'cân nhắc' hoặc 'chăm sóc'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giúp đỡ chăm sóc hoặc giữ một điều gì đó.

Phân tích từ

gard
chăm sóc, bảo vệ
root
+
-er
động từ
suffix
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.