Looking up...
Il est important de respecter les gestes barrières pour éviter la propagation du virus.
Điều quan trọng là phải tuân thủ các biện pháp phòng ngừa lây lan bệnh để ngăn chặn sự lây lan của virus.
Các hành động và biện pháp được khuyến cáo để giảm thiểu nguy cơ lây lan bệnh, bao gồm giữ khoảng cách, đeo khẩu trang, rửa tay thường xuyên và tránh chạm vào mặt.
Les gestes barrières incluent le lavage fréquent des mains et l'utilisation de gel hydroalcoolique.
Các biện pháp phòng ngừa lây lan bệnh bao gồm rửa tay thường xuyên và sử dụng gel rửa tay.
En période de pandémie, les gestes barrières sont essentiels pour protéger les personnes vulnérables.
Trong thời kỳ đại dịch, các biện pháp phòng ngừa lây lan bệnh là rất quan trọng để bảo vệ những người dễ bị tổn thương.
Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế và sức khỏe công cộng.
Hãy đảm bảo rửa tay với nước và xà phòng trong ít nhất 20 giây hoặc sử dụng gel rửa tay khi không có nước.
Các biện pháp phòng ngừa lây lan bệnh là một trong những cách hiệu quả nhất để ngăn chặn sự lây lan của bệnh.
Từ 'gestes' có nghĩa là 'hành động' và 'barrières' có nghĩa là 'rào cản'. Trong bối cảnh y tế, nó đề cập đến các hành động tạo ra 'rào cản' ngăn chặn sự lây lan bệnh.
Thường được sử dụng trong các chiến dịch y tế công cộng, đặc biệt là trong các thời kỳ đại dịch.