Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
홈
/
언어 쌍 찾아보기
/
en-vi
/
알파벳순
/
16페이지
둘러보기 EN→VI
456 단어 • 페이지 16 / 23
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
resonate
/ˈrɛzəneɪt/
verb
có tiếng vang
resort
/rɪˈzɔːrt/
noun, verb
khu nghỉ dưỡng
resource
/rɪˈsɔːrs/
noun
tài nguyên
respect
/rɪˈspɛkt/
noun
sự tôn trọng
respective
/rɪˈspɛktɪv/
adjective
của từng người hoặc từng vật riêng biệt
respectively
/rɪˈspɛktɪvli/
adverb
theo thứ tự, từng lượt
respond
/rɪˈspɒnd/
verb
trả lời
response
/rɪˈspɒns/
noun
phản hồi
response too little, too late
/rɪˈspɑns tuː ˈlɪtəl, tuː leɪt/
phrase
hành động chậm trễ và thiếu quyết tâm
responsibility
/rɪˈspɒnsəbɪləti/
noun
trách nhiệm
responsible
/rɪˈspɒnsəbl/
adjective
có trách nhiệm
rest
/rɛst/
verb
nghỉ
restaurant
/ˈrɛstərɒnt/
noun
nhà hàng
restoration
/ˌrɛstəˈreɪʃən/
noun
sự phục hồi
restore
/rɪˈstɔːr/
verb
khôi phục
restraint
/rɪˈstreɪnt/
noun
sự kiềm chế
restrict
/rɪˈstrɪkt/
verb
giới hạn
restricted choices
/rɪˈstrɪktɪd ˈtʃɔɪsɪz/
phrase
lựa chọn bị hạn chế
restriction
/rɪˈstrɪkʃən/
noun
giải pháp hạn chế
result
/rɪˈzʌlt/
noun
kết quả
← Previous
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
다음