Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. responsible

responsible

/rɪˈspɒnsəbl/
có trách nhiệm

She is responsible for managing the project.

Cô ấy có trách nhiệm quản lý dự án.


trang trọng

Có trách nhiệm, có nghĩa vụ hoặc có quyền hạn về việc làm gì đó.

As a parent, you are responsible for your child's education.

Với tư cách là cha mẹ, bạn có trách nhiệm về giáo dục con cái của mình.

Thường dùng để chỉ trách nhiệm cá nhân hoặc chuyên nghiệp.

trang trọng

Có khả năng, có thể tin cậy.

He is a responsible person who always keeps his promises.

Anh ấy là một người có trách nhiệm, luôn giữ lời hứa của mình.

Dùng để mô tả tính cách hoặc tính chất của một người hoặc tổ chức.

Cụm từ kết hợp

take responsibilitynhận trách nhiệmbe responsible forcó trách nhiệm vềresponsible decisionquyết định có trách nhiệm

Từ đồng nghĩa

accountableliabledutifulreliable

Từ trái nghĩa

irresponsiblenegligentcareless

Cụm từ liên quan

take responsibilitycụm từ
nhận trách nhiệm
be responsible forcụm từ
có trách nhiệm về

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ 'responsible' thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp để mô tả trách nhiệm của một người trong công việc.

Quy tắc vàng

Trách nhiệm cá nhân

Khi nói về trách nhiệm cá nhân, thường dùng 'be responsible for' để chỉ việc gì đó là trách nhiệm của bạn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'responsus' (phản hồi, trả lời), có nghĩa là 'có khả năng trả lời hoặc chịu trách nhiệm'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả trách nhiệm cá nhân, chuyên nghiệp hoặc pháp lý. Có thể dùng để miêu tả một người hoặc tổ chức.

Phân tích từ

respons
trả lời, phản hồi
root
+
-ible
có thể, khả năng
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.