respective

/rɪˈspɛktɪv/
của từng người hoặc từng vật riêng biệt

Each student received their respective grades.

Mỗi học sinh nhận được điểm số của riêng mình.


trang trọng

Từ dùng để chỉ sự liên quan riêng biệt đến từng người, vật hoặc nhóm riêng biệt.

The respective teams presented their findings.

Các đội riêng biệt đã trình bày kết quả nghiên cứu của họ.

They signed the respective contracts.

Họ đã ký các hợp đồng riêng của họ.

Thường dùng để tránh lặp lại từ hoặc để chỉ rõ sự phân biệt giữa các đối tượng.

Cụm từ kết hợp

respective rolesnhiệm vụ riêng của từng ngườirespective countriesnhững quốc gia riêng biệt

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

in their respective wayscụm từ
mỗi người theo cách riêng của họ

Mẹo hay

Sử dụng 'respective' để tránh lặp lại

Thay vì lặp lại từ, bạn có thể dùng 'respective' để chỉ rõ sự phân biệt giữa các đối tượng.

Quy tắc vàng

Không dùng 'respective' với danh từ số ít

Ví dụ: 'They have respective jobs' (sai) → 'They have their own jobs' (đúng).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'respectus', có nghĩa là 'sự quan tâm' hoặc 'sự tôn trọng'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn bản chính thức hoặc văn học để tránh lặp lại từ hoặc để chỉ rõ sự phân biệt.

Phân tích từ

respect
sự tôn trọng
root
+
-ive
tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt