respectively

/rɪˈspɛktɪvli/
theo thứ tự, từng lượt

John, Mary, and David finished first, second, and third respectively.

John, Mary và David lần lượt kết thúc ở vị trí thứ nhất, thứ hai và thứ ba.


trang trọng

Được sử dụng để chỉ rằng một số thứ được liệt kê theo thứ tự tương ứng với một số khác

Their ages are 25, 30, and 35 respectively.

Tuổi của họ là 25, 30 và 35 theo thứ tự.

Thường được sử dụng trong văn viết hoặc ngôn ngữ chính thức để tránh nhầm lẫn về thứ tự

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong văn viết

Thường thấy trong báo cáo, tài liệu khoa học hoặc thư chính thức để chỉ thứ tự rõ ràng

Nguồn gốc từ

Từ 'respect' (tính trọng) và hậu tố '-ively' (cách), ban đầu có nghĩa 'theo cách trọng trọng', sau đó phát triển thành 'theo thứ tự'

Ghi chú sử dụng

Được sử dụng để chỉ thứ tự hoặc tương ứng giữa hai hoặc nhiều danh sách

Từ Điển Anh Việt