respond
trả lờiShe responded to his question politely.
Cô ấy trả lời câu hỏi của anh ấy một cách lịch sự.
Trả lời, phản hồi, đáp lại
He didn't respond to my email.
Anh ấy không trả lời email của tôi.
The government responded to the crisis quickly.
Chính phủ đã phản hồi nhanh chóng với cuộc khủng hoảng.
Thường dùng để chỉ trả lời câu hỏi, phản hồi thông tin hoặc hành động.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng đối tượng
Từ 'respond' thường dùng với đối tượng là thông tin, hành động hoặc sự kiện, không dùng với người.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'respond' và 'reply'
'Respond' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn và có thể dùng với nhiều đối tượng khác nhau, còn 'reply' thường dùng để trả lời câu hỏi hoặc thư từ.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'respondere' có nghĩa là 'đáp lại, trả lời'.
Ghi chú sử dụng
Có thể dùng với nhiều đối tượng khác nhau như câu hỏi, thông tin, sự kiện, hoặc hành động.