responsibility
trách nhiệmTaking responsibility for your actions is important.
Nhận trách nhiệm về hành động của bạn là rất quan trọng.
Trách nhiệm là nghĩa vụ hoặc quyền hạn của một người đối với một việc gì đó, thường liên quan đến việc phải làm điều gì đó hoặc chịu trách nhiệm về điều gì đó.
As a manager, you have the responsibility to lead your team effectively.
Với tư cách là một quản lý, bạn có trách nhiệm dẫn dắt đội ngũ của mình một cách hiệu quả.
Trách nhiệm thường liên quan đến việc phải làm điều gì đó hoặc chịu trách nhiệm về điều gì đó.
Trách nhiệm có thể là một nghĩa vụ pháp lý hoặc đạo đức mà một người phải thực hiện.
The company has a legal responsibility to ensure the safety of its employees.
Công ty có trách nhiệm pháp lý đảm bảo an toàn cho nhân viên của mình.
Trong lĩnh vực pháp lý, trách nhiệm có thể liên quan đến việc tuân thủ các quy định pháp luật.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'responsibility' trong ngữ cảnh chính thức
Từ 'responsibility' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp, ví dụ như trong các văn bản pháp lý hoặc trong môi trường làm việc.
Quy tắc vàng
Trách nhiệm và quyền hạn
Trách nhiệm thường đi kèm với quyền hạn. Khi một người có trách nhiệm về một việc gì đó, họ cũng có quyền hạn để thực hiện việc đó.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'responsibilitas', có nghĩa là 'sự trả lời lại' hoặc 'sự phản hồi'.
Ghi chú sử dụng
Trách nhiệm thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu một người phải làm điều gì đó hoặc chịu trách nhiệm về điều gì đó.