Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
홈
/
언어 쌍 찾아보기
/
en-vi
/
알파벳순
/
19페이지
둘러보기 EN→VI
456 단어 • 페이지 19 / 23
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
rice
/raɪs/
noun
gạo
rich
/rɪtʃ/
adjective
giàu có
rid
/rɪd/
verb
giải phóng, loại bỏ
ride
/raɪd/
verb
đi xe
ride out
/raɪd aʊt/
phrasal verb
đi qua, vượt qua
ridiculous
/rɪˈdɪk.jə.ləs/
adjective
lố bịch
rifle
/ˈraɪ.fəl/
noun
súng trường
right
/raɪt/
adjective|adverb|noun
đúng, chính xác
right after
/raɪt ˈæftər/
phrase
ngay sau đó
right after that
/raɪt ˈæftər ðæt/
phrase
ngay sau đó
right as rain
/raɪt æz reɪn/
idiom
khỏe mạnh
right away
/raɪt əˈweɪ/
adverb
ngay lập tức
right away after that
/raɪt əˈweɪ ˈæftər ðæt/
phrase
ngay sau đó
right now
/raɪt naʊ/
phrase
bây giờ
right on time
/raɪt ɒn taɪm/
adverbial phrase
đúng giờ
right-handed individual
/raɪtˈhændɪd ˌɪndɪvɪdʒuəl/
noun
người dùng tay phải
right-handed person
/raɪtˈhændɪd ˈpɜːrsən/
noun phrase
người dùng tay phải
right-hander
/ˈraɪtˌhændər/
noun
người thuận tay phải
rigidity
/rɪˈdʒɪdɪti/
noun
sự cứng nhắc
ring
/rɪŋ/
noun
nhẫn
← Previous
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
다음