Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 重複順列

重複順列

chōfuku junretsu

What does "重複順列" mean in Vietnamese?

chỉnh hợp lặp

重複順列とは、同じ要素を繰り返し使って並べる順列のことです。

Chỉnh hợp lặp là phép sắp xếp có lặp lại các phần tử giống nhau.


How to use "重複順列" correctly: definitions and examples in Vietnamese?

chuyên ngành

Phép sắp xếp các phần tử trong đó các phần tử có thể lặp lại nhiều lần trong cùng một tổ hợp

3個の要素から重複を許して2個を取り出す重複順列の総数は3^2=9です。

Tổng số chỉnh hợp lặp khi lấy 2 phần tử từ 3 phần tử (có lặp lại) là 3^2=9.

Khác với chỉnh hợp thông thường (không lặp), trọng số tính toán trong chỉnh hợp lặp cao hơn do yếu tố trùng lặp.

Cụm từ kết hợp

重複順列の総数tổng số chỉnh hợp lặp

Từ đồng nghĩa

重複順列順列(重複あり)

Từ trái nghĩa

順列組合せ

Mẹo hay

Phân biệt chỉnh hợp lặp và tổ hợp lặp

Chỉnh hợp lặp quan tâm đến thứ tự (ví dụ: (a,b) khác (b,a)), trong khi tổ hợp lặp không quan tâm thứ tự. Ví dụ: chỉnh hợp lặp 2 phần tử từ {a,b} là aa, ab, ba, bb (4 trường hợp), còn tổ hợp lặp là aa, ab, bb (3 trường hợp).

Quy tắc vàng

Công thức chỉnh hợp lặp

Tổng số chỉnh hợp lặp chập k của n phần tử là n^k. Áp dụng khi các phần tử có thể lặp lại vô hạn lần.

Nguồn gốc từ

重複 (chōfuku) = lặp lại + 順列 (junretsu) = chỉnh hợp. Thuật ngữ toán học tiếng Nhật, dịch sang tiếng Việt theo nghĩa toán học tương đương.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong giáo trình toán cao cấp hoặc lý thuyết tổ hợp. Không dùng trong văn nói thông thường.

Phân tích từ

重複
lặp lại, trùng lặp
noun
+
順列
chỉnh hợp, sắp xếp có thứ tự
noun
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.