Looking up...
彼は野球が好きです。
Anh ấy thích bóng chày.
Môn thể thao thi đấu giữa hai đội, sử dụng gậy đánh bóng nhỏ và chạy quanh các điểm trên sân hình góc.
野球の試合は9回で終わる。
Trận đấu bóng chày kết thúc sau 9 hiệp.
野球のルールを教えてください。
Xin hãy giải thích luật bóng chày.
Từ này được sử dụng rộng rãi trong cả ngữ cảnh thể thao chuyên nghiệp và giải trí.
Bóng chày Nhật Bản (NPB) có một số quy tắc và phong cách thi đấu khác biệt so với MLB (Mỹ). Ví dụ, ở Nhật Bản, các trận đấu thường diễn ra chậm hơn và có nhiều yếu tố chiến thuật hơn.
Ghi nhớ bằng cách liên tưởng: 野球 (やきゅう) = や (ya) + きゅう (kyū), gần giống cách đọc 'bóng chày' trong tiếng Việt khi phát âm nhanh.
Từ ghép Hán-Nhật: 野球 (やきゅう) từ 野球 (dǎ qiú) trong tiếng Trung, nghĩa đen là 'đánh bóng'. Được du nhập vào Nhật Bản vào cuối thế kỷ 19 thông qua ảnh hưởng của văn hóa phương Tây.
Từ này thường được viết bằng kanji trong tiếng Nhật, nhưng khi phiên âm sang tiếng Việt, người ta thường dùng từ 'bóng chày' thay vì dịch trực tiếp từ kanji.