Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

野球

yakyū
bóng chày

彼は野球が好きです。

Anh ấy thích bóng chày.


trang trọng

Môn thể thao thi đấu giữa hai đội, sử dụng gậy đánh bóng nhỏ và chạy quanh các điểm trên sân hình góc.

野球の試合は9回で終わる。

Trận đấu bóng chày kết thúc sau 9 hiệp.

野球のルールを教えてください。

Xin hãy giải thích luật bóng chày.

Từ này được sử dụng rộng rãi trong cả ngữ cảnh thể thao chuyên nghiệp và giải trí.

Cụm từ kết hợp

野球選手cầu thủ bóng chày野球場sân bóng chàyプロ野球bóng chày chuyên nghiệp

Từ đồng nghĩa

野球

Mẹo hay

Phân biệt bóng chày Nhật Bản và phương Tây

Bóng chày Nhật Bản (NPB) có một số quy tắc và phong cách thi đấu khác biệt so với MLB (Mỹ). Ví dụ, ở Nhật Bản, các trận đấu thường diễn ra chậm hơn và có nhiều yếu tố chiến thuật hơn.

Quy tắc vàng

Cách nhớ từ '野球'

Ghi nhớ bằng cách liên tưởng: 野球 (やきゅう) = や (ya) + きゅう (kyū), gần giống cách đọc 'bóng chày' trong tiếng Việt khi phát âm nhanh.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 野球 (やきゅう) từ 野球 (dǎ qiú) trong tiếng Trung, nghĩa đen là 'đánh bóng'. Được du nhập vào Nhật Bản vào cuối thế kỷ 19 thông qua ảnh hưởng của văn hóa phương Tây.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được viết bằng kanji trong tiếng Nhật, nhưng khi phiên âm sang tiếng Việt, người ta thường dùng từ 'bóng chày' thay vì dịch trực tiếp từ kanji.

Phân tích từ

野
cánh đồng, sân
kanji
+
球
quả bóng
kanji
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.