Looking up...
この工場では重大事故が起きないように厳しい安全基準が設けられている。
Ở nhà máy này, tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt được thiết lập để ngăn chặn các tai nạn nghiêm trọng.
Sự cố nghiêm trọng gây hậu quả lớn về người, tài sản hoặc môi trường, thường liên quan đến pháp luật hoặc quy định an toàn.
政府は重大事故を防ぐために新しい法律を制定した。
Chính phủ đã ban hành luật mới để ngăn chặn các tai nạn nghiêm trọng.
鉄道の重大事故が発生し、運行が一時停止された。
Một tai nạn nghiêm trọng trên đường sắt xảy ra, khiến hoạt động tạm ngừng.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, báo chí hoặc an toàn công nghiệp. Có thể ám chỉ tai nạn giao thông, tai nạn lao động hoặc sự cố kỹ thuật nghiêm trọng.
重大事故 nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng và hậu quả lớn, trong khi 大事故 (tai nạn lớn) có thể chỉ quy mô lớn nhưng không nhất thiết nghiêm trọng. 重大事件 thường dùng cho các sự kiện pháp lý hoặc chính trị nghiêm trọng hơn.
Dùng khi sự cố gây thiệt hại nghiêm trọng về người, tài sản hoặc môi trường, hoặc khi cần nhấn mạnh tính nghiêm trọng trong ngữ cảnh pháp lý, an toàn hoặc báo chí.
Từ ghép Hán-Nhật: 重大 (じゅうだい - trọng đại, nghiêm trọng) + 事故 (じこ - sự cố, tai nạn).
Trọng âm thường đặt vào '重大' (じゅうだい) khi nói. Trong văn viết, cụm từ này thường xuất hiện trong các báo cáo điều tra, luật pháp hoặc thông cáo an toàn. Không dùng để chỉ những sự cố nhỏ hoặc không gây hậu quả nghiêm trọng.