Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 重大事故

重大事故

jūdai jiko
tai nạn nghiêm trọng

この工場では重大事故が起きないように厳しい安全基準が設けられている。

Ở nhà máy này, tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt được thiết lập để ngăn chặn các tai nạn nghiêm trọng.


trang trọng

Sự cố nghiêm trọng gây hậu quả lớn về người, tài sản hoặc môi trường, thường liên quan đến pháp luật hoặc quy định an toàn.

政府は重大事故を防ぐために新しい法律を制定した。

Chính phủ đã ban hành luật mới để ngăn chặn các tai nạn nghiêm trọng.

鉄道の重大事故が発生し、運行が一時停止された。

Một tai nạn nghiêm trọng trên đường sắt xảy ra, khiến hoạt động tạm ngừng.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, báo chí hoặc an toàn công nghiệp. Có thể ám chỉ tai nạn giao thông, tai nạn lao động hoặc sự cố kỹ thuật nghiêm trọng.

Cụm từ kết hợp

重大事故を防ぐngăn chặn tai nạn nghiêm trọng重大事故が発生するxảy ra tai nạn nghiêm trọng重大事故の原因nguyên nhân của tai nạn nghiêm trọng

Từ đồng nghĩa

大事故重大な事件深刻な事故

Từ trái nghĩa

軽微な事故些細な事故

Mẹo hay

Phân biệt với các cụm từ tương tự

重大事故 nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng và hậu quả lớn, trong khi 大事故 (tai nạn lớn) có thể chỉ quy mô lớn nhưng không nhất thiết nghiêm trọng. 重大事件 thường dùng cho các sự kiện pháp lý hoặc chính trị nghiêm trọng hơn.

Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng 重大事故

Dùng khi sự cố gây thiệt hại nghiêm trọng về người, tài sản hoặc môi trường, hoặc khi cần nhấn mạnh tính nghiêm trọng trong ngữ cảnh pháp lý, an toàn hoặc báo chí.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 重大 (じゅうだい - trọng đại, nghiêm trọng) + 事故 (じこ - sự cố, tai nạn).

Ghi chú sử dụng

Trọng âm thường đặt vào '重大' (じゅうだい) khi nói. Trong văn viết, cụm từ này thường xuất hiện trong các báo cáo điều tra, luật pháp hoặc thông cáo an toàn. Không dùng để chỉ những sự cố nhỏ hoặc không gây hậu quả nghiêm trọng.

Phân tích từ

重大
nghiêm trọng, quan trọng
compound
+
事故
sự cố, tai nạn
noun
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.