Looking up...
この野球場は広いです。
Sân bóng chày này rộng.
Sân vận động dành riêng cho môn bóng chày.
プロ野球の試合は野球場で行われます。
Các trận đấu bóng chày chuyên nghiệp được tổ chức ở sân bóng chày.
Thường thấy trong các sự kiện thể thao chuyên nghiệp hoặc giải đấu bóng chày.
野球場 (sân bóng chày) có hình dạng elip hoặc tròn, trong khi サッカー場 (sân bóng đá) thường hình chữ nhật. Hãy quan sát kích thước và cấu trúc sân khi nghe/đọc.
Từ ghép của kanji: 野球 (yakyū, bóng chày) + 場 (jō, sân, nơi diễn ra hoạt động).
Sử dụng rộng rãi trong các văn bản thể thao, tin tức hoặc quảng cáo sự kiện. Không nhầm lẫn với sân bóng đá (サッカー場) hay sân vận động đa năng (スタジアム).