Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

重症患者

じゅうしょうかんじゃ
noun★Trung cấp💡 bệnh nhân nặng

“重症患者を受け入れる病院が足りません。”

Bệnh viện không đủ để tiếp nhận bệnh nhân nặng.

🏥Y học
trang trọng

Bệnh nhân mắc bệnh nặng, có nguy cơ tử vong cao hoặc cần chăm sóc y tế khẩn cấp.

重症患者の治療には専門の医療チームが必要です。

Điều trị bệnh nhân nặng cần có đội ngũ y tế chuyên khoa.

新型コロナウイルス感染者のうち、重症患者はICUで集中的に治療されます。

Trong số người nhiễm virus corona chủng mới, bệnh nhân nặng được điều trị tập trung tại ICU.

💡

Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế chuyên nghiệp, không dùng cho các trường hợp bệnh nhẹ.

Cụm từ kết hợp

重症患者を受け入れるtiếp nhận bệnh nhân nặng重症患者の治療điều trị bệnh nhân nặng重症患者用の病床giường bệnh dành cho bệnh nhân nặng

Từ đồng nghĩa

重体患者危篤患者

Từ trái nghĩa

軽症患者入院患者

Cụm từ liên quan

軽症患者cụm từ
Bệnh nhân nhẹ
中等症患者cụm từ
Bệnh nhân mức độ trung bình
ICU(集中治療室)cụm từ
Phòng chăm sóc đặc biệt

💡Mẹo hay

Phân biệt '重症' và '重体'

'重症' (じゅうしょう) chỉ tình trạng bệnh nặng nói chung, trong khi '重体' (じゅうたい) thường ám chỉ tình trạng nguy kịch, có thể dẫn đến tử vong ngay lập tức. Ví dụ: '重体の患者' (bệnh nhân nguy kịch) thường nghiêm trọng hơn '重症患者'.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ '重症患者' chỉ nên dùng trong ngữ cảnh y tế chuyên nghiệp. Không sử dụng để nói về các vấn đề sức khỏe không nghiêm trọng.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 重症 (じゅうしょう) nghĩa là 'bệnh nặng' (重 = nặng, 症 = bệnh) + 患者 (かんじゃ) nghĩa là 'bệnh nhân' (患 = bệnh, 者 = người).

📝Ghi chú sử dụng

Không nên nhầm lẫn '重症患者' với '入院患者' (bệnh nhân nhập viện) vì không phải tất cả bệnh nhân nhập viện đều là bệnh nhân nặng. Cần dựa vào tình trạng sức khỏe cụ thể.

Phân tích từ

重
nặng
root
+
症
bệnh
root
+
患者
bệnh nhân
compound
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.