重視する
jūshi suruverb★Trung cấp— đánh giá caoHán Việt (Âm Hán-Việt)trọng thị
trang trọng
Đánh giá cao, coi trọng, xem trọng
環境保護を重視する
Chúng ta phải đánh giá cao bảo vệ môi trường
彼女は家族を重視する
Cô ấy rất coi trọng gia đình
💡
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Từ này thường dùng trong các văn bản chính thức, báo cáo hoặc khi muốn nhấn mạnh sự quan trọng của một vấn đề.
📖Nguồn gốc từ
Từ '重視' (trọng thị) có gốc Hán Việt, từ '重' (trọng) nghĩa là 'nặng, trọng yếu', '視' (thị) nghĩa là 'xem, coi'. Cùng nhau nghĩa là 'đánh giá cao, coi trọng'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp. Có thể dùng với danh từ hoặc động từ.
Phân tích từ
重
nặng, trọng yếu
root視
xem, coi
rootする
làm, thực hiện
suffixTừ Điển Nhật Việt