Looking up...
“彼は重症で入院した。”
Anh ấy nhập viện vì bệnh nặng.
tình trạng bệnh nghiêm trọng, bệnh nặng (cần chăm sóc y tế khẩn cấp)
重症患者を受け入れる病院。
Bệnh viện tiếp nhận bệnh nhân nặng.
新型ウイルスの重症例が増えている。
Số ca bệnh nặng do virus mới đang gia tăng.
Thường dùng trong ngữ cảnh y tế chuyên nghiệp. Không ám chỉ bệnh nhẹ hoặc tình trạng tạm thời.
tình trạng nghiêm trọng (nghĩa bóng, ít dùng hơn)
この国の経済は重症だ。
Nền kinh tế đất nước này đang trong tình trạng nghiêm trọng.
Ít phổ biến, thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc ẩn dụ.
重症 (jūshō) nhấn mạnh vào tình trạng bệnh lý nghiêm trọng (ví dụ: suy hô hấp, sốc nhiễm trùng), trong khi 重病 (jūbyō) chỉ đơn giản là 'bệnh nặng' nói chung. Trong tiếng Việt, cả hai đều dịch là 'bệnh nặng', nhưng 重症 thường dùng trong ngữ cảnh cấp cứu.
重症 là thuật ngữ y tế chuyên ngành. Khi nói chuyện hàng ngày, người Việt hay dùng 'bệnh nặng', 'ốm nặng', hoặc 'bị nặng' thay vì 'trọng chứng'.
Từ Hán-Nhật: 重 (trọng) nghĩa là 'nặng, nghiêm trọng' + 症 (chứng) nghĩa là 'bệnh, triệu chứng'. Kết hợp thành 'bệnh nặng' trong tiếng Nhật.
重症 luôn đi kèm với ngữ cảnh y tế hoặc tình trạng nguy hiểm. Không dùng để chỉ bệnh nhẹ hoặc cảm lạnh thông thường. Trong tiếng Việt, 'bệnh nặng' là cụm từ phổ biến nhất, nhưng 'trọng chứng' (từ Hán-Việt) cũng được dùng trong văn viết chuyên ngành.