重要

jūyō
adjectiveCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)trọng yếu
trang trọng

Có ý nghĩa lớn, có tầm quan trọng

健康は人生で最も重要なことです

Sức khỏe là điều quan trọng nhất trong cuộc sống

この決定は将来に重要な影響を与えるでしょう

Quyết định này sẽ có ảnh hưởng quan trọng đến tương lai

💡

Thường dùng để mô tả sự quan trọng của một vấn đề, quyết định hoặc giá trị

Cụm từ kết hợp

重要な役割vai trò quan trọng重要なポイントđiểm quan trọng重要な意味ý nghĩa quan trọng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

重要な役割を果たすcụm từ
thực hiện vai trò quan trọng
重要なポイントを押さえるcụm từ
nhấn mạnh điểm quan trọng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chính thức

Từ này thường dùng trong các văn bản chính thức, báo chí hoặc khi muốn nhấn mạnh một điểm quan trọng.

Quy tắc vàng

Không dùng cho những điều nhỏ mọn

Từ này không dùng cho những điều nhỏ mọn hoặc không quan trọng.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt, từ 'trọng' (重) nghĩa là 'nặng, quan trọng' và 'yếu' (要) nghĩa là 'cần thiết, quan trọng'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '重要' thường dùng để nhấn mạnh sự quan trọng của một vấn đề, quyết định hoặc giá trị. Nó thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, báo chí hoặc khi muốn nhấn mạnh một điểm quan trọng.

Phân tích từ

nặng, quan trọng
root
+
cần thiết, quan trọng
root
Từ Điển Nhật Việt