重要
What does "重要" mean in Vietnamese?
quan trọngこの問題は非常に重要です
Vấn đề này rất quan trọng
How to use "重要" correctly: definitions and examples in Vietnamese?
Có ý nghĩa lớn, có tầm quan trọng
健康は人生で最も重要なことです
Sức khỏe là điều quan trọng nhất trong cuộc sống
この決定は将来に重要な影響を与えるでしょう
Quyết định này sẽ có ảnh hưởng quan trọng đến tương lai
Thường dùng để mô tả sự quan trọng của một vấn đề, quyết định hoặc giá trị
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong văn bản chính thức
Từ này thường dùng trong các văn bản chính thức, báo chí hoặc khi muốn nhấn mạnh một điểm quan trọng.
Quy tắc vàng
Không dùng cho những điều nhỏ mọn
Từ này không dùng cho những điều nhỏ mọn hoặc không quan trọng.
Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt, từ 'trọng' (重) nghĩa là 'nặng, quan trọng' và 'yếu' (要) nghĩa là 'cần thiết, quan trọng'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '重要' thường dùng để nhấn mạnh sự quan trọng của một vấn đề, quyết định hoặc giá trị. Nó thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, báo chí hoặc khi muốn nhấn mạnh một điểm quan trọng.