Looking up...
“今日の晩ご飯は野菜炒めです。”
Bữa tối hôm nay là món rau xào.
Rau củ nói chung, bao gồm các loại rau xanh, củ quả, và các loại thực vật trồng để làm thức ăn.
彼女は毎日野菜をたくさん食べます。
Cô ấy ăn rất nhiều rau mỗi ngày.
野菜は体にいいです。
Rau tốt cho sức khỏe.
Từ này bao gồm tất cả các loại rau, không phân biệt loại rau cụ thể. Trong tiếng Việt, 'rau' có thể dùng để chỉ chung, nhưng trong một số trường hợp, người ta có thể dùng 'củ quả' hoặc 'rau xanh' để chỉ rõ hơn.
'野菜' (yasai) là rau củ, thường dùng để nấu chín hoặc ăn sống. '果物' (kudamono) là hoa quả, thường ăn sống và ngọt. Trong tiếng Việt, 'rau' và 'quả' có sự phân biệt rõ ràng hơn.
Từ này thường xuất hiện trong các cụm từ liên quan đến nấu ăn, dinh dưỡng, hoặc chế độ ăn uống. Ví dụ: '野菜を食べる' (ăn rau), '野菜不足' (thiếu rau).
Từ kanji 野 (dã, nghĩa là 'hoang dã', 'cánh đồng') + 菜 (thái, nghĩa là 'rau', 'món ăn'). Ghép lại thành 'rau mọc ngoài đồng', tức rau củ trồng trọt.
Từ này được sử dụng phổ biến trong cả ngữ cảnh hàng ngày lẫn chuyên ngành dinh dưỡng. Trong tiếng Việt, 'rau' có phạm vi nghĩa rộng hơn, bao gồm tất cả các loại rau củ, trong khi '野菜' trong tiếng Nhật cũng có nghĩa tương tự nhưng thường được dùng trong ngữ cảnh thực phẩm hoặc nấu nướng.