Looking up...
子供たちは公園で遊ぶ
Các bé chơi ở công viên
Chơi, vui chơi, giải trí
友達と一緒に遊ぶ
Chơi cùng bạn bè
犬が庭で遊んでいる
Con chó đang chơi trong sân
Thường dùng để chỉ hoạt động giải trí hoặc chơi đùa
Từ này thường dùng khi nói về hoạt động giải trí, không dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc.
Từ này chỉ dùng khi nói về hoạt động giải trí, không dùng trong ngữ cảnh làm việc hoặc học tập.
Từ gốc Hán-Việt 'du' (遊) có nghĩa là 'đi chơi, du lịch'
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh vui chơi giải trí, không dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc.