運動

undō
nounCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)vận động
chung

Hoạt động thể chất, tập thể dục hoặc các hoạt động sử dụng cơ bắp và năng lượng

彼は毎日ジョギングを運動として行っています

Anh ấy chạy bộ mỗi ngày như một hoạt động thể chất

運動不足は健康に悪影響を与える

Thiếu hoạt động thể chất có tác động xấu đến sức khỏe

💡

Thường dùng để chỉ các hoạt động như chạy bộ, bơi lội, tập thể dục và các môn thể thao

trang trọng

Hoạt động chính trị hoặc xã hội

政治運動に参加する

Tham gia vào hoạt động chính trị

💡

Dùng để chỉ các hoạt động có mục đích xã hội hoặc chính trị

Cụm từ kết hợp

運動会lễ hội thể thao運動不足thiếu hoạt động thể chất運動場sân vận động

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

運動会cụm từ
lễ hội thể thao
運動不足cụm từ
thiếu hoạt động thể chất

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thể thao

Khi nói về thể thao hoặc tập thể dục, '運動' là từ phổ biến nhất.

Khác biệt với 'スポーツ'

'運動' thường dùng cho các hoạt động thể chất chung, còn 'スポーツ' dùng cho các môn thể thao có tổ chức.

Quy tắc vàng

Hoạt động thể chất

Khi nói về sức khỏe, '運動' thường liên quan đến việc cải thiện sức khỏe thông qua hoạt động thể chất.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'vận động' (運動) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó '運動' (yùndòng) có nghĩa là 'di chuyển' hoặc 'hoạt động'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '運動' thường dùng để chỉ các hoạt động thể chất, nhưng cũng có thể dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội.

Phân tích từ

di chuyển
root
+
hoạt động
root
Từ Điển Nhật Việt