遊び

asobi
nounCơ bản💡 trò chơi, sự vui chơiHán Việt (Âm Hán-Việt)du

子供たちは公園で遊びを楽しんでいる

Trẻ em đang vui chơi ở công viên

thông thường

Hoạt động vui chơi, giải trí, thường không có mục đích nghiêm túc

週末は友達と遊びに行きます

Chúng tôi sẽ đi chơi với bạn bè vào cuối tuần

💡

Thường dùng để chỉ các hoạt động vui vẻ, không liên quan đến công việc hoặc học tập

thông thường

Sự vui chơi, giải trí, có thể là một trò chơi hoặc hoạt động giải trí

このゲームは子供の遊びに最適です

Trò chơi này rất phù hợp cho trẻ em

Cụm từ kết hợp

遊びに行くđi chơi遊び場nơi chơi遊び友達bạn chơi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng trong câu

Từ này thường dùng với động từ 'する' hoặc '行く' để chỉ hành động đi chơi hoặc làm trò chơi

Quy tắc vàng

Khác biệt với '遊戯'

'遊び' thường dùng cho các hoạt động vui chơi giải trí, còn '遊戯' có nghĩa là trò chơi, thường dùng trong trò chơi điện tử hoặc trò chơi có quy tắc

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Hán-Việt '遊' (du) có nghĩa là đi chơi, lướt, và 'び' là hậu tố danh từ hóa trong tiếng Nhật

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ các hoạt động vui chơi giải trí, không nghiêm túc. Có thể dùng cho trẻ em hoặc người lớn.

Phân tích từ

đi chơi, lướt
root
+
hậu tố danh từ hóa
suffix
Từ Điển Nhật Việt