遅延
sự chậm trễネットワークの遅延が原因でビデオが止まってしまった。
Video bị đứng do sự chậm trễ của mạng.
sự chậm trễ trong tiến trình, hoạt động hoặc thời gian dự kiến
サーバーの遅延により、システムが応答しなくなった。
Hệ thống không phản hồi do sự chậm trễ từ máy chủ.
列車の遅延が1時間に及んだ。
Chuyến tàu bị chậm trễ tới 1 tiếng.
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật (IT, mạng, giao thông) hoặc báo cáo chính thức. Có thể dùng như danh từ (sự chậm trễ) hoặc động từ (làm chậm trễ) khi thêm する.
sự trì hoãn, kéo dài thời gian so với dự kiến
プロジェクトの遅延を最小限に抑える必要がある。
Cần hạn chế tối đa sự trì hoãn của dự án.
Ám chỉ sự kéo dài thời gian hoàn thành công việc, dự án, hoặc nhiệm vụ.
Mẹo hay
Phân biệt 遅延, 遅れ, 遅刻
遅延 (chien) nhấn mạnh vào sự kéo dài thời gian tiến trình (thường dùng trong kỹ thuật/giao thông). 遅れ (okure) chỉ sự chậm trễ so với thời gian dự kiến (dùng trong đời sống). 遅刻 (chikoku) chỉ việc đến muộn (thường dùng cho cá nhân). Ví dụ: 列車の遅延 (chậm trễ chuyến tàu) vs 電車に遅れる (muộn chuyến điện).
Quy tắc vàng
遅延 trong báo cáo kỹ thuật
Khi viết báo cáo kỹ thuật, sử dụng 遅延 để chỉ sự chậm trễ hệ thống (ví dụ: latency trong mạng). Tránh dùng 遅れ trong ngữ cảnh này.
Nguồn gốc từ
Ghép từ hai kanji: 遅 (trì, chậm) + 延 (duyên, kéo dài). Từ Hán-Nhật (遅延) được mượn trực tiếp từ tiếng Trung (chí yán), nhưng trong tiếng Nhật có nghĩa rộng hơn (bao gồm cả trì hoãn thời gian và chậm trễ tiến trình).
Ghi chú sử dụng
遅延 thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn (IT, giao thông, sản xuất) hơn là đời sống hàng ngày. Trong giao tiếp thông thường, người Nhật thường dùng 遅れ (okure) cho sự chậm trễ cá nhân (ví dụ: đi học muộn).