Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

運動習慣

undou shuukan
thói quen vận động

健康的な生活を送るためには、運動習慣を身につけることが大切です。

Để sống một cuộc sống khỏe mạnh, việc rèn luyện thói quen vận động là rất quan trọng.


trang trọng

thói quen tập thể dục hoặc vận động thường xuyên nhằm duy trì sức khỏe

医師は患者に運動習慣をつけるように勧めた。

Bác sĩ khuyên bệnh nhân nên rèn luyện thói quen vận động.

運動習慣があれば、ストレス解消にもつながります。

Nếu có thói quen vận động, bạn cũng sẽ giảm được căng thẳng.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, giáo dục sức khỏe hoặc tư vấn cá nhân.

Cụm từ kết hợp

運動習慣をつけるrèn luyện thói quen vận động運動習慣を身につけるhình thành thói quen vận động運動習慣が不足するthiếu hụt thói quen vận động

Từ đồng nghĩa

運動癖日常的な運動

Từ trái nghĩa

運動不足怠惰な生活

Cụm từ liên quan

健康的な生活習慣cụm từ
lối sống lành mạnh
生活習慣病cụm từ
bệnh do lối sống không lành mạnh

Mẹo hay

Phân biệt '運動習慣' và '運動不足'

'運動習慣' chỉ thói quen vận động tích cực (tập thể dục thường xuyên), trong khi '運動不足' chỉ tình trạng thiếu vận động (lười vận động).

Quy tắc vàng

Sử dụng '運動習慣' trong ngữ cảnh tích cực

Từ này luôn mang ý nghĩa tích cực về sức khỏe. Tránh sử dụng để chỉ những hoạt động vận động không lành mạnh hoặc ép buộc.

Nguồn gốc từ

運動 (undou) nghĩa là 'vận động' hoặc 'tập thể dục', 習慣 (shuukan) nghĩa là 'thói quen'. Từ ghép này xuất hiện trong tiếng Nhật vào thế kỷ 20, phản ánh xu hướng quan tâm đến sức khỏe cộng đồng.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, tư vấn sức khỏe hoặc giáo dục. Ở Việt Nam, khái niệm tương đương phổ biến hơn là 'thói quen tập thể dục' hoặc 'lối sống năng động'.

Phân tích từ

運動
vận động, tập thể dục
root
+
習慣
thói quen
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.