Looking up...
健康的な生活を送るためには、運動習慣を身につけることが大切です。
Để sống một cuộc sống khỏe mạnh, việc rèn luyện thói quen vận động là rất quan trọng.
thói quen tập thể dục hoặc vận động thường xuyên nhằm duy trì sức khỏe
医師は患者に運動習慣をつけるように勧めた。
Bác sĩ khuyên bệnh nhân nên rèn luyện thói quen vận động.
運動習慣があれば、ストレス解消にもつながります。
Nếu có thói quen vận động, bạn cũng sẽ giảm được căng thẳng.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, giáo dục sức khỏe hoặc tư vấn cá nhân.
'運動習慣' chỉ thói quen vận động tích cực (tập thể dục thường xuyên), trong khi '運動不足' chỉ tình trạng thiếu vận động (lười vận động).
Từ này luôn mang ý nghĩa tích cực về sức khỏe. Tránh sử dụng để chỉ những hoạt động vận động không lành mạnh hoặc ép buộc.
運動 (undou) nghĩa là 'vận động' hoặc 'tập thể dục', 習慣 (shuukan) nghĩa là 'thói quen'. Từ ghép này xuất hiện trong tiếng Nhật vào thế kỷ 20, phản ánh xu hướng quan tâm đến sức khỏe cộng đồng.
Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, tư vấn sức khỏe hoặc giáo dục. Ở Việt Nam, khái niệm tương đương phổ biến hơn là 'thói quen tập thể dục' hoặc 'lối sống năng động'.