Looking up...
電車が遅れています。
Tàu điện đang bị chậm trễ.
sự chậm trễ, sự trễ nải (so với thời gian dự kiến)
会議に遅れてすみません。
Xin lỗi vì đã đến trễ cuộc họp.
台風の影響で工事が遅れています。
Do ảnh hưởng của bão, công trình đang bị chậm trễ.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc báo cáo tiến độ. Có thể kết hợp với các từ chỉ thời gian như 5分遅れ (trễ 5 phút), 1時間遅れ (trễ 1 tiếng).
sự tụt hậu (so với tiến độ, tiêu chuẩn, hoặc người khác)
日本はIT分野で他国に遅れを取っています。
Nhật Bản đang tụt hậu so với các nước khác trong lĩnh vực IT.
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, giáo dục, hoặc khoa học kỹ thuật. Có thể dùng dưới dạng の遅れを取る (bị tụt hậu).
遅れ là sự chậm trễ nói chung (có thể là trễ hẹn, trễ tiến độ, trễ tàu, v.v.). 遅刻 chỉ trễ hẹn hoặc trễ sự kiện cụ thể (ví dụ: trễ cuộc họp). 遅延 thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc hệ thống (ví dụ: trễ tàu, trễ mạng).
Khi báo cáo tiến độ công việc, dùng 遅れ để chỉ sự chậm trễ so với kế hoạch. Ví dụ: 工事が1週間の遅れがあります (Công trình có sự chậm trễ 1 tuần).
Từ kanji 遅 (TRÌ, nghĩa là chậm, trễ) + hậu tố れ (hậu tố danh từ hóa). Kanji 遅 bắt nguồn từ chữ Hán 遲, có nghĩa gốc là đi chậm, di chuyển chậm.
遅れ thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc báo cáo tiến độ. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng 遅刻 (chỉ trễ hẹn) hoặc 遅い (chậm) hơn. Tránh nhầm lẫn với 遅刻 (chỉ trễ hẹn) và 遅延 (chậm trễ trong hệ thống).