Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

遅れ

okure
sự chậm trễ

電車が遅れています。

Tàu điện đang bị chậm trễ.


trang trọng

sự chậm trễ, sự trễ nải (so với thời gian dự kiến)

会議に遅れてすみません。

Xin lỗi vì đã đến trễ cuộc họp.

台風の影響で工事が遅れています。

Do ảnh hưởng của bão, công trình đang bị chậm trễ.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc báo cáo tiến độ. Có thể kết hợp với các từ chỉ thời gian như 5分遅れ (trễ 5 phút), 1時間遅れ (trễ 1 tiếng).

Kinh doanh
trang trọng

sự tụt hậu (so với tiến độ, tiêu chuẩn, hoặc người khác)

日本はIT分野で他国に遅れを取っています。

Nhật Bản đang tụt hậu so với các nước khác trong lĩnh vực IT.

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, giáo dục, hoặc khoa học kỹ thuật. Có thể dùng dưới dạng の遅れを取る (bị tụt hậu).

Cụm từ kết hợp

5分遅れtrễ 5 phút遅れを取るbị tụt hậu遅れを取り戻すbù lại sự chậm trễ

Từ đồng nghĩa

遅延遅刻

Từ trái nghĩa

早め間に合う

Cụm từ liên quan

時間に遅れるcụm từ
đến muộn so với thời gian dự kiến
時代に遅れるcụm từ
tụt hậu so với thời đại

Mẹo hay

Phân biệt 遅れ, 遅刻, 遅延

遅れ là sự chậm trễ nói chung (có thể là trễ hẹn, trễ tiến độ, trễ tàu, v.v.). 遅刻 chỉ trễ hẹn hoặc trễ sự kiện cụ thể (ví dụ: trễ cuộc họp). 遅延 thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc hệ thống (ví dụ: trễ tàu, trễ mạng).

Quy tắc vàng

遅れ trong báo cáo tiến độ

Khi báo cáo tiến độ công việc, dùng 遅れ để chỉ sự chậm trễ so với kế hoạch. Ví dụ: 工事が1週間の遅れがあります (Công trình có sự chậm trễ 1 tuần).

Nguồn gốc từ

Từ kanji 遅 (TRÌ, nghĩa là chậm, trễ) + hậu tố れ (hậu tố danh từ hóa). Kanji 遅 bắt nguồn từ chữ Hán 遲, có nghĩa gốc là đi chậm, di chuyển chậm.

Ghi chú sử dụng

遅れ thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc báo cáo tiến độ. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng 遅刻 (chỉ trễ hẹn) hoặc 遅い (chậm) hơn. Tránh nhầm lẫn với 遅刻 (chỉ trễ hẹn) và 遅延 (chậm trễ trong hệ thống).

Phân tích từ

遅
chậm, trễ
root
+
れ
hậu tố danh từ hóa
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.