Looking up...
“彼は授業に遅刻した。”
Anh ấy đã đi trễ buổi học.
sự đi trễ, đến muộn so với thời gian đã định
電車が遅れたため、会議に遅刻してしまった。
Vì tàu điện đến muộn nên tôi đã đi trễ cuộc họp.
学校に遅刻しないように、早めに家を出た。
Tôi đã đi ra khỏi nhà sớm để không bị đi trễ đến trường.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như công việc, học tập, hoặc các sự kiện quan trọng. Có thể kết hợp với động từ する để tạo thành động từ: 遅刻する (đi trễ).
遅刻 là danh từ/động từ chỉ sự đi trễ trong ngữ cảnh cụ thể (ví dụ: đi trễ buổi họp). 遅れる là động từ chỉ sự chậm trễ nói chung (ví dụ: tàu chạy chậm). Khi muốn nói 'tôi đi trễ 10 phút', có thể dùng: '10分遅刻した' hoặc '10分遅れた'.
Trong tiếng Nhật, người đi trễ thường phải chịu trách nhiệm giải thích lý do (ví dụ: 遅刻の理由を述べる). Điều này phản ánh văn hóa coi trọng sự đúng giờ trong xã hội Nhật Bản.
Từ Hán-Nhật (漢語), gồm hai chữ: 遅 (trì, nghĩa là 'muộn', 'chậm') và 刻 (khắc, nghĩa là 'khoảnh khắc', 'thời điểm'). Kết hợp thành nghĩa đen là 'không kịp thời điểm đã định'.
遅刻 thường ám chỉ sự không đúng giờ trong các ngữ cảnh có tính chất nghiêm túc (công sở, trường học, cuộc họp). Trong giao tiếp thân mật, người ta có thể dùng từ 遅れる (chậm trễ) thay thế. Tránh nhầm lẫn với 遅い (chậm, muộn) vì 遅い chỉ tính chất chậm chạp, không nhất thiết liên quan đến thời gian cụ thể.