Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

遅刻

ちこく (chikoku)
noun / suru-verb★Trung cấp💡 đi trễ

“彼は授業に遅刻した。”

Anh ấy đã đi trễ buổi học.

trang trọng

sự đi trễ, đến muộn so với thời gian đã định

電車が遅れたため、会議に遅刻してしまった。

Vì tàu điện đến muộn nên tôi đã đi trễ cuộc họp.

学校に遅刻しないように、早めに家を出た。

Tôi đã đi ra khỏi nhà sớm để không bị đi trễ đến trường.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như công việc, học tập, hoặc các sự kiện quan trọng. Có thể kết hợp với động từ する để tạo thành động từ: 遅刻する (đi trễ).

Cụm từ kết hợp

遅刻するđi trễ, đến muộn遅刻常習者người thường xuyên đi trễ遅刻癖thói quen đi trễ遅刻の言い訳lý do đi trễ

Từ đồng nghĩa

遅れる間に合わない

Từ trái nghĩa

間に合う到着する

💡Mẹo hay

Phân biệt 遅刻 và 遅れる

遅刻 là danh từ/động từ chỉ sự đi trễ trong ngữ cảnh cụ thể (ví dụ: đi trễ buổi họp). 遅れる là động từ chỉ sự chậm trễ nói chung (ví dụ: tàu chạy chậm). Khi muốn nói 'tôi đi trễ 10 phút', có thể dùng: '10分遅刻した' hoặc '10分遅れた'.

⚡Quy tắc vàng

遅刻の責任

Trong tiếng Nhật, người đi trễ thường phải chịu trách nhiệm giải thích lý do (ví dụ: 遅刻の理由を述べる). Điều này phản ánh văn hóa coi trọng sự đúng giờ trong xã hội Nhật Bản.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật (漢語), gồm hai chữ: 遅 (trì, nghĩa là 'muộn', 'chậm') và 刻 (khắc, nghĩa là 'khoảnh khắc', 'thời điểm'). Kết hợp thành nghĩa đen là 'không kịp thời điểm đã định'.

📝Ghi chú sử dụng

遅刻 thường ám chỉ sự không đúng giờ trong các ngữ cảnh có tính chất nghiêm túc (công sở, trường học, cuộc họp). Trong giao tiếp thân mật, người ta có thể dùng từ 遅れる (chậm trễ) thay thế. Tránh nhầm lẫn với 遅い (chậm, muộn) vì 遅い chỉ tính chất chậm chạp, không nhất thiết liên quan đến thời gian cụ thể.

Phân tích từ

遅
muộn, chậm
root
+
刻
khoảnh khắc, thời điểm
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.