Looking up...
健康のために毎日運動します。
Tôi vận động hàng ngày vì sức khỏe.
hoạt động thể chất nhằm rèn luyện sức khỏe hoặc thi đấu thể thao
彼女は運動が好きで、毎朝ジョギングをしています。
Cô ấy thích vận động, mỗi sáng đều chạy bộ.
スポーツは運動の一種です。
Thể thao là một hình thức vận động.
Có thể dùng cho các hoạt động thể dục thể thao nói chung hoặc các bài tập cụ thể như chạy, bơi, yoga.
thực hiện các hoạt động nhằm thay đổi hoặc duy trì tình trạng chính trị, xã hội, kinh tế
政府は経済改革のための運動を始めた。
Chính phủ đã khởi động chiến dịch cải cách kinh tế.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội (e.g., 選挙運動: chiến dịch vận động bầu cử).
di chuyển (thường dùng trong vật lý học)
物体が運動する際のエネルギーを計算する。
Tính toán năng lượng khi vật thể chuyển động.
Thuật ngữ chuyên ngành vật lý, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
'運動する' mang nghĩa rộng hơn, bao gồm tất cả hoạt động thể chất nhằm rèn luyện sức khỏe (đi bộ, yoga, tập tạ). 'スポーツする' thường chỉ các hoạt động thể thao có tính cạnh tranh (bóng đá, bóng rổ). Ví dụ: '毎日運動します' (tập thể dục hàng ngày) có thể bao gồm cả yoga, trong khi '毎日スポーツします' nghe tự nhiên hơn khi nói về các môn thể thao có tổ chức.
Khi nói về các phong trào xã hội hoặc chính trị, luôn dùng '選挙運動' (vận động bầu cử), '反戦運動' (phong trào phản chiến) chứ không dùng '選挙を運動する' (sai ngữ pháp). '運動' trong trường hợp này là danh từ, không phải động từ.
Từ '運動' (undō) trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ Hán Việt: 'vận động'. 'Vận' (運動) nghĩa là di chuyển, 'động' (動) nghĩa là chuyển động. Từ này được kết hợp từ hai từ Hán Việt cổ, xuất hiện trong tiếng Hán cổ đại với nghĩa ban đầu là 'di chuyển vật thể'. Sang tiếng Nhật, nó mở rộng nghĩa sang cả hoạt động thể chất và các phong trào xã hội.
1. Trong giao tiếp hàng ngày, '運動する' thường được rút gọn thành '運動' (e.g., '毎日運動します' → '毎日運動しています'). 2. Khi kết hợp với danh từ, thường dùng dạng '運動+を+する' (e.g., 'ジョギングを運動します'). 3. Trong ngữ cảnh chính trị/xã hội, thường đi kèm với danh từ chỉ mục tiêu (e.g., '選挙運動', '反戦運動'). 4. Không nhầm lẫn với '動く' (ugoku) nghĩa là 'chuyển động' (thường dùng cho vật thể).