Looking up...
彼は証券会社に勤めています。
Anh ấy đang làm việc tại một công ty chứng khoán.
Tài liệu pháp lý hoặc tài chính chứng minh quyền sở hữu hoặc nợ, thường được giao dịch trên thị trường chứng khoán.
株式や債券は代表的な証券です。
Cổ phiếu và trái phiếu là những loại chứng khoán tiêu biểu.
証券取引所で売買される金融商品。
Các sản phẩm tài chính được giao dịch trên sàn chứng khoán.
Thuật ngữ này bao gồm nhiều loại như cổ phiếu (株式), trái phiếu (債券), chứng chỉ quỹ (投資信託証券), v.v.
Giấy tờ có giá trị pháp lý chứng minh quyền sở hữu hoặc nghĩa vụ tài chính.
この書類は証券としての効力を持ちません。
Tài liệu này không có giá trị pháp lý như một chứng khoán.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp luật hoặc giao dịch tài chính.
Chứng khoán là thuật ngữ chung bao gồm nhiều loại như cổ phiếu, trái phiếu, chứng chỉ quỹ. Cổ phiếu chỉ là một loại chứng khoán đại diện cho quyền sở hữu một phần doanh nghiệp.
Từ này thường đi kèm với các từ như 'giao dịch', 'thị trường', 'công ty', 'đầu tư' trong tiếng Việt. Ví dụ: 'thị trường chứng khoán', 'giao dịch chứng khoán'.
Từ ghép của hai kanji: 証 (chứng, nghĩa là 'chứng minh') và 券 (khoán, nghĩa là 'giấy tờ, chứng từ'). Kết hợp lại thành 'chứng khoán', ám chỉ giấy tờ có giá trị pháp lý chứng minh quyền sở hữu hoặc nghĩa vụ tài chính.
Thuật ngữ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh tài chính, đầu tư, hoặc pháp luật. Cần phân biệt với '有価証券' (chứng khoán có giá) là thuật ngữ pháp lý rộng hơn, bao gồm cả chứng khoán vô hình.