Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

診療報酬

shinryō hōshū
chi phí khám chữa bệnh

日本では、医療機関は診療報酬に基づいて保険診療の費用を請求します。

Ở Nhật Bản, các cơ sở y tế lập hóa đơn chi phí khám chữa bệnh dựa trên chi phí khám chữa bệnh.


Y học
trang trọng

hệ thống thanh toán chi phí khám chữa bệnh theo quy định của bảo hiểm y tế

厚生労働省は毎年診療報酬改定を行い、医療機関の収入に影響を与えます。

Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản tiến hành cải cách hệ thống chi phí khám chữa bệnh hàng năm, ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập của các cơ sở y tế.

Là cơ sở để thanh toán bảo hiểm y tế tại Nhật Bản, bao gồm phí khám bệnh, điều trị, thuốc men, xét nghiệm, v.v.

Tài chính
trang trọng

số tiền thanh toán cho dịch vụ khám chữa bệnh theo thang điểm quy định

医療機関は診療報酬点数を用いて保険者に請求を行います。

Các cơ sở y tế lập hóa đơn thanh toán bằng cách sử dụng hệ thống điểm chi phí khám chữa bệnh cho các đơn vị bảo hiểm.

Mỗi dịch vụ y tế được gán một số điểm nhất định; tổng số điểm nhân với giá trị điểm sẽ ra số tiền thanh toán.

Cụm từ kết hợp

診療報酬改定cải cách hệ thống chi phí khám chữa bệnh診療報酬点数hệ thống điểm chi phí khám chữa bệnh保険診療khám chữa bệnh theo bảo hiểm医療機関cơ sở y tế

Từ đồng nghĩa

医療報酬医療費

Cụm từ liên quan

保険診療cụm từ
khám chữa bệnh được bảo hiểm y tế chi trả
自費診療cụm từ
khám chữa bệnh không nằm trong bảo hiểm, bệnh nhân phải tự trả

Mẹo hay

Phân biệt 診療報酬 và 医療費

診療報酬 là hệ thống thanh toán theo quy định của bảo hiểm (do nhà nước quy định), còn 医療費 là tổng chi phí thực tế phát sinh khi khám chữa bệnh (có thể bao gồm cả phần bệnh nhân tự trả).

Quy tắc vàng

Quy trình thanh toán bảo hiểm y tế Nhật Bản

Bệnh viện/lập hóa đơn dựa trên 診療報酬点数 → gửi cho bảo hiểm y tế → bảo hiểm thanh toán theo quy định. Bệnh nhân chỉ phải trả phần đồng chi trả (自己負担) theo luật định.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 診療 (shinryō - khám chữa bệnh) + 報酬 (hōshū - thù lao, tiền công). 診療 là từ Hán-Nhật kết hợp 診 (chẩn đoán) + 療 (điều trị), 報酬 là từ Hán-Nhật kết hợp 報 (báo đáp) + 酬 (thù lao).

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ chuyên ngành y tế-tài chính, chủ yếu sử dụng trong hệ thống bảo hiểm y tế công Nhật Bản. Không dùng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc phi y tế.

Phân tích từ

診療
khám chữa bệnh
root
+
報酬
thù lao, tiền công
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.