Looking up...
日本では、医療機関は診療報酬に基づいて保険診療の費用を請求します。
Ở Nhật Bản, các cơ sở y tế lập hóa đơn chi phí khám chữa bệnh dựa trên chi phí khám chữa bệnh.
hệ thống thanh toán chi phí khám chữa bệnh theo quy định của bảo hiểm y tế
厚生労働省は毎年診療報酬改定を行い、医療機関の収入に影響を与えます。
Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản tiến hành cải cách hệ thống chi phí khám chữa bệnh hàng năm, ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập của các cơ sở y tế.
Là cơ sở để thanh toán bảo hiểm y tế tại Nhật Bản, bao gồm phí khám bệnh, điều trị, thuốc men, xét nghiệm, v.v.
số tiền thanh toán cho dịch vụ khám chữa bệnh theo thang điểm quy định
医療機関は診療報酬点数を用いて保険者に請求を行います。
Các cơ sở y tế lập hóa đơn thanh toán bằng cách sử dụng hệ thống điểm chi phí khám chữa bệnh cho các đơn vị bảo hiểm.
Mỗi dịch vụ y tế được gán một số điểm nhất định; tổng số điểm nhân với giá trị điểm sẽ ra số tiền thanh toán.
診療報酬 là hệ thống thanh toán theo quy định của bảo hiểm (do nhà nước quy định), còn 医療費 là tổng chi phí thực tế phát sinh khi khám chữa bệnh (có thể bao gồm cả phần bệnh nhân tự trả).
Bệnh viện/lập hóa đơn dựa trên 診療報酬点数 → gửi cho bảo hiểm y tế → bảo hiểm thanh toán theo quy định. Bệnh nhân chỉ phải trả phần đồng chi trả (自己負担) theo luật định.
Từ ghép của 診療 (shinryō - khám chữa bệnh) + 報酬 (hōshū - thù lao, tiền công). 診療 là từ Hán-Nhật kết hợp 診 (chẩn đoán) + 療 (điều trị), 報酬 là từ Hán-Nhật kết hợp 報 (báo đáp) + 酬 (thù lao).
Thuật ngữ chuyên ngành y tế-tài chính, chủ yếu sử dụng trong hệ thống bảo hiểm y tế công Nhật Bản. Không dùng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc phi y tế.