Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

評価する

hyouka suru
verb★Trung cấp💡 đánh giá

“この商品の評価をお願いします。”

Xin hãy đánh giá sản phẩm này.

trang trọng

đánh giá (một cách chính thức hoặc chuyên nghiệp về giá trị, chất lượng, hiệu quả, hoặc mức độ quan trọng của đối tượng)

彼の業績は高く評価されている。

Thành tích của anh ấy được đánh giá cao.

このレポートは専門家によって評価される。

Báo cáo này sẽ được đánh giá bởi chuyên gia.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, công việc, tài chính, hoặc quản lý chất lượng. Có thể mang sắc thái tích cực (ca ngợi) hoặc tiêu cực (phê bình).

💰Tài chính
chuyên ngành

ước tính giá trị (trong tài chính, kinh tế)

株式の評価額を計算する。

Tính toán giá trị ước tính của cổ phiếu.

💡

Trong lĩnh vực tài chính, thường đi kèm với các thuật ngữ như 評価額 (giá trị ước tính), 評価損 (lỗ do đánh giá lại).

Cụm từ kết hợp

評価基準tiêu chí đánh giá評価額giá trị ước tính高く評価するđánh giá cao評価損lỗ do đánh giá lại自己評価tự đánh giá評価シートbảng đánh giá

Từ đồng nghĩa

判断する査定する見積もる

Từ trái nghĩa

無視する軽視する

Cụm từ liên quan

評価が甘いcụm từ
đánh giá quá dễ dãi, không khắt khe
評価が厳しいcụm từ
đánh giá khắt khe, khó khăn

💡Mẹo hay

Phân biệt 評価する và 判断する

評価する thường đi kèm với tiêu chí rõ ràng (ví dụ: đánh giá sản phẩm dựa trên chất lượng, giá cả, dịch vụ). Trong khi đó, 判断する thiên về quyết định chủ quan hoặc dựa trên cảm tính (ví dụ: phán xét một người dựa trên vẻ bề ngoài).

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng 評価する trong kinh doanh?

Dùng 評価する khi nói về việc đánh giá hiệu suất nhân viên, chất lượng sản phẩm, giá trị tài sản, hoặc mức độ hài lòng của khách hàng. Không dùng để diễn tả hành động 'phê bình' theo nghĩa tiêu cực trừ khi ngữ cảnh rõ ràng chỉ trích.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt: 評 (bình) nghĩa là 'bình luận, nhận xét', 価 (giá) nghĩa là 'giá trị'. Kết hợp thành 'đánh giá giá trị của đối tượng'.

📝Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Nhật, 評価する có thể mang nghĩa trung lập (không nhất thiết tích cực hay tiêu cực), nhưng trong tiếng Việt, 'đánh giá' thường thiên về nghĩa tích cực (tôn trọng, công nhận) hơn là phê bình tiêu cực. Để diễn đạt ý phê bình tiêu cực, người Việt thường dùng 'phê bình', 'chỉ trích', hoặc 'đánh giá thấp'. 2. Khi dùng trong ngữ cảnh tài chính, 評価する tương đương với 'ước tính giá trị' hoặc 'định giá'. 3. Không nhầm lẫn với 'phán xét' (判断する) - 評価する thiên về đánh giá dựa trên tiêu chí rõ ràng hơn.

Phân tích từ

評
bình luận, nhận xét (Hán-Việt: bình)
root
+
価
giá trị (Hán-Việt: giá)
root
+
する
làm, thực hiện (động từ)
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.