Looking up...
“この商品の評価をお願いします。”
Xin hãy đánh giá sản phẩm này.
đánh giá (một cách chính thức hoặc chuyên nghiệp về giá trị, chất lượng, hiệu quả, hoặc mức độ quan trọng của đối tượng)
彼の業績は高く評価されている。
Thành tích của anh ấy được đánh giá cao.
このレポートは専門家によって評価される。
Báo cáo này sẽ được đánh giá bởi chuyên gia.
Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, công việc, tài chính, hoặc quản lý chất lượng. Có thể mang sắc thái tích cực (ca ngợi) hoặc tiêu cực (phê bình).
ước tính giá trị (trong tài chính, kinh tế)
株式の評価額を計算する。
Tính toán giá trị ước tính của cổ phiếu.
Trong lĩnh vực tài chính, thường đi kèm với các thuật ngữ như 評価額 (giá trị ước tính), 評価損 (lỗ do đánh giá lại).
評価する thường đi kèm với tiêu chí rõ ràng (ví dụ: đánh giá sản phẩm dựa trên chất lượng, giá cả, dịch vụ). Trong khi đó, 判断する thiên về quyết định chủ quan hoặc dựa trên cảm tính (ví dụ: phán xét một người dựa trên vẻ bề ngoài).
Dùng 評価する khi nói về việc đánh giá hiệu suất nhân viên, chất lượng sản phẩm, giá trị tài sản, hoặc mức độ hài lòng của khách hàng. Không dùng để diễn tả hành động 'phê bình' theo nghĩa tiêu cực trừ khi ngữ cảnh rõ ràng chỉ trích.
Từ Hán-Việt: 評 (bình) nghĩa là 'bình luận, nhận xét', 価 (giá) nghĩa là 'giá trị'. Kết hợp thành 'đánh giá giá trị của đối tượng'.
1. Trong tiếng Nhật, 評価する có thể mang nghĩa trung lập (không nhất thiết tích cực hay tiêu cực), nhưng trong tiếng Việt, 'đánh giá' thường thiên về nghĩa tích cực (tôn trọng, công nhận) hơn là phê bình tiêu cực. Để diễn đạt ý phê bình tiêu cực, người Việt thường dùng 'phê bình', 'chỉ trích', hoặc 'đánh giá thấp'. 2. Khi dùng trong ngữ cảnh tài chính, 評価する tương đương với 'ước tính giá trị' hoặc 'định giá'. 3. Không nhầm lẫn với 'phán xét' (判断する) - 評価する thiên về đánh giá dựa trên tiêu chí rõ ràng hơn.