Looking up...
“医師から診断書をもらった。”
Tôi đã nhận được giấy chứng nhận y tế từ bác sĩ.
Giấy chứng nhận do bác sĩ cấp xác nhận tình trạng sức khỏe hoặc bệnh tật của một người.
会社に診断書を提出した。
Tôi đã nộp giấy chứng nhận y tế cho công ty.
診断書には3日間の休養が必要と書かれていた。
Giấy chứng nhận ghi rằng cần nghỉ ngơi 3 ngày.
Thường được yêu cầu trong các trường hợp xin nghỉ ốm, bảo hiểm y tế, hoặc thủ tục pháp lý liên quan đến sức khỏe.
Giấy chứng nhận y tế (診断書) thường ghi tình trạng bệnh cụ thể và do bác sĩ cấp sau khi khám bệnh. Giấy khám sức khỏe định kỳ (健康診断書) thường là kết quả kiểm tra tổng quát và không ghi bệnh cụ thể.
Giấy chứng nhận y tế thường được yêu cầu trong các trường hợp: xin nghỉ ốm dài ngày, bảo hiểm y tế, xin việc (một số công ty yêu cầu), thủ tục pháp lý liên quan đến sức khỏe, hoặc xin giấy phép lái xe sau khi bị bệnh nặng.
Từ ghép Hán-Nhật: 診断 (shindan - chẩn đoán) + 書 (sho - thư, giấy). 診断 bắt nguồn từ chữ Hán 診斷 (chẩn đoán), 書 bắt nguồn từ chữ Hán 書 (thư).
Thường được sử dụng trong môi trường y tế chính thức. Cần phân biệt với giấy khám sức khỏe định kỳ (健康診断書) - loại giấy này thường không ghi tình trạng bệnh cụ thể.