Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

診断書

shindansho
noun★Trung cấp💡 giấy chứng nhận y tế

“医師から診断書をもらった。”

Tôi đã nhận được giấy chứng nhận y tế từ bác sĩ.

🏥Y học
trang trọng

Giấy chứng nhận do bác sĩ cấp xác nhận tình trạng sức khỏe hoặc bệnh tật của một người.

会社に診断書を提出した。

Tôi đã nộp giấy chứng nhận y tế cho công ty.

診断書には3日間の休養が必要と書かれていた。

Giấy chứng nhận ghi rằng cần nghỉ ngơi 3 ngày.

💡

Thường được yêu cầu trong các trường hợp xin nghỉ ốm, bảo hiểm y tế, hoặc thủ tục pháp lý liên quan đến sức khỏe.

Cụm từ kết hợp

診断書を書くviết giấy chứng nhận y tế診断書を提出するnộp giấy chứng nhận y tế診断書が必要cần giấy chứng nhận y tế

Từ đồng nghĩa

医師の証明書健康診断書

💡Mẹo hay

Phân biệt giấy chứng nhận y tế và giấy khám sức khỏe

Giấy chứng nhận y tế (診断書) thường ghi tình trạng bệnh cụ thể và do bác sĩ cấp sau khi khám bệnh. Giấy khám sức khỏe định kỳ (健康診断書) thường là kết quả kiểm tra tổng quát và không ghi bệnh cụ thể.

⚡Quy tắc vàng

Khi nào cần giấy chứng nhận y tế?

Giấy chứng nhận y tế thường được yêu cầu trong các trường hợp: xin nghỉ ốm dài ngày, bảo hiểm y tế, xin việc (một số công ty yêu cầu), thủ tục pháp lý liên quan đến sức khỏe, hoặc xin giấy phép lái xe sau khi bị bệnh nặng.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 診断 (shindan - chẩn đoán) + 書 (sho - thư, giấy). 診断 bắt nguồn từ chữ Hán 診斷 (chẩn đoán), 書 bắt nguồn từ chữ Hán 書 (thư).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong môi trường y tế chính thức. Cần phân biệt với giấy khám sức khỏe định kỳ (健康診断書) - loại giấy này thường không ghi tình trạng bệnh cụ thể.

Phân tích từ

診断
chẩn đoán
root
+
書
giấy, thư
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.