Looking up...
“この証明書を提出してください。”
Xin vui lòng nộp giấy chứng nhận này.
Văn bản chính thức xác nhận sự thật, tình trạng, hoặc năng lực của một cá nhân hay tổ chức.
卒業証明書を大学から受け取った。
Tôi đã nhận được giấy chứng nhận tốt nghiệp từ trường đại học.
医師の診断書が必要です。
Cần có giấy chứng nhận chẩn đoán của bác sĩ.
Thường được yêu cầu trong các thủ tục hành chính, xin việc, nhập học, hoặc các giao dịch quan trọng.
Giấy chứng nhận (証明書) xác nhận một sự thật đã tồn tại (ví dụ: tốt nghiệp, sức khỏe), trong khi giấy phép (免許) cho phép thực hiện một hành động (ví dụ: lái xe, hành nghề).
Hãy chuẩn bị giấy chứng nhận khi bạn cần xác nhận một thông tin quan trọng với bên thứ ba (cơ quan nhà nước, trường học, công ty).
Từ ghép Hán-Nhật: 証明 (chứng minh, xác nhận) + 書 (thư, giấy). 証明 bắt nguồn từ chữ Hán 証 (chứng) nghĩa là 'bằng chứng' và 明 (minh) nghĩa là 'sáng tỏ', kết hợp với 書 (thư) nghĩa là 'giấy'.
Luôn sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, chính thức. Không dùng để chỉ các tài liệu không chính thức hoặc tạm thời.