Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

証拠

shōko
noun★Trung cấp💡 bằng chứng

“警察は犯罪の証拠を集めた。”

Cảnh sát đã thu thập bằng chứng về tội phạm.

trang trọng

vật chứng, bằng chứng dùng để chứng minh sự thật của một sự việc, đặc biệt trong pháp luật.

裁判官は証拠を検討した。

Thẩm phán đã xem xét các bằng chứng.

その事件には決定的な証拠がない。

Vụ án này không có bằng chứng quyết định.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp luật, điều tra, hoặc khoa học. Có thể chỉ vật chứng vật lý (ảnh, tài liệu) hoặc lời khai (chứng cứ pháp lý).

Cụm từ kết hợp

証拠を集めるthu thập bằng chứng証拠を提示するtrình bày bằng chứng証拠不十分không đủ bằng chứng物的証拠bằng chứng vật lý証拠隠滅che giấu bằng chứng

Từ đồng nghĩa

証明根拠裏付け

Từ trái nghĩa

疑い推測憶測

Cụm từ liên quan

証拠能力cụm từ
khả năng chứng minh của bằng chứng (trong pháp luật)
証拠固めcụm từ
việc củng cố bằng chứng

💡Mẹo hay

Phân biệt 証拠 và 証明

証拠 (bằng chứng) là vật chứng, tài liệu, hoặc lời khai có thể chứng minh sự thật. 証明 (chứng minh) là hành động hoặc quá trình chứng tỏ điều gì đó là đúng. Ví dụ: '証拠を集める' (thu thập bằng chứng) nhưng '理論を証明する' (chứng minh lý thuyết).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp luật

証拠 thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp luật hoặc điều tra. Ví dụ: '警察は犯罪の証拠を集めた' (Cảnh sát đã thu thập bằng chứng về tội phạm). Không nên sử dụng từ này để chỉ những điều hiển nhiên trong cuộc sống hàng ngày.

📖Nguồn gốc từ

Ghép từ hai chữ Hán: 証 (chứng) nghĩa là 'chứng minh, bằng chứng' và 拠 (cứ) nghĩa là 'căn cứ, nơi dựa vào'. Kết hợp thành 'chứng cứ' (bằng chứng) trong tiếng Việt.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng như tòa án, điều tra viên, hoặc báo cáo khoa học. Không sử dụng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi đề cập trực tiếp đến pháp luật.

Phân tích từ

証
chứng minh, bằng chứng
root
+
拠
căn cứ, nơi dựa vào
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.