Looking up...
“警察は犯罪の証拠を集めた。”
Cảnh sát đã thu thập bằng chứng về tội phạm.
vật chứng, bằng chứng dùng để chứng minh sự thật của một sự việc, đặc biệt trong pháp luật.
裁判官は証拠を検討した。
Thẩm phán đã xem xét các bằng chứng.
その事件には決定的な証拠がない。
Vụ án này không có bằng chứng quyết định.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp luật, điều tra, hoặc khoa học. Có thể chỉ vật chứng vật lý (ảnh, tài liệu) hoặc lời khai (chứng cứ pháp lý).
証拠 (bằng chứng) là vật chứng, tài liệu, hoặc lời khai có thể chứng minh sự thật. 証明 (chứng minh) là hành động hoặc quá trình chứng tỏ điều gì đó là đúng. Ví dụ: '証拠を集める' (thu thập bằng chứng) nhưng '理論を証明する' (chứng minh lý thuyết).
証拠 thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp luật hoặc điều tra. Ví dụ: '警察は犯罪の証拠を集めた' (Cảnh sát đã thu thập bằng chứng về tội phạm). Không nên sử dụng từ này để chỉ những điều hiển nhiên trong cuộc sống hàng ngày.
Ghép từ hai chữ Hán: 証 (chứng) nghĩa là 'chứng minh, bằng chứng' và 拠 (cứ) nghĩa là 'căn cứ, nơi dựa vào'. Kết hợp thành 'chứng cứ' (bằng chứng) trong tiếng Việt.
Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng như tòa án, điều tra viên, hoặc báo cáo khoa học. Không sử dụng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi đề cập trực tiếp đến pháp luật.