証明書失効
sự hủy bỏ chứng chỉこの免許は失効しています。新しい証明書を発行してください。
Bằng này đã bị hủy bỏ. Xin cấp chứng chỉ mới.
trạng thái chứng chỉ không còn hiệu lực do hết hạn hoặc vi phạm quy định
運転免許証が失効すると、公式な運転ができなくなります。
Khi giấy phép lái xe bị hủy bỏ, bạn không thể lái xe hợp pháp.
この資格証明書は発行日から3年以内に更新しないと失効します。
Chứng chỉ này sẽ bị hủy bỏ nếu không gia hạn trong vòng 3 năm kể từ ngày cấp.
Thường dùng trong các văn bản pháp lý, hành chính hoặc chứng chỉ chuyên môn (bằng lái, chứng nhận, giấy phép).
quá trình chứng chỉ mất hiệu lực
SSL証明書が失効すると、ウェブサイトへの接続が安全でなくなります。
Khi chứng chỉ SSL bị hủy bỏ, kết nối tới website sẽ không còn an toàn.
Áp dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin, đặc biệt là chứng chỉ số (SSL, API key).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 失効 và 無効
失効 (mất hiệu lực) ám chỉ trạng thái từng hợp lệ nhưng nay hết hiệu lực (do hết hạn, vi phạm). 無効 (vô hiệu) ám chỉ trạng thái không hợp lệ ngay từ đầu (do sai sót pháp lý, gian lận).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 証明書失効?
Dùng khi chứng chỉ từng có giá trị nhưng nay không còn do hết hạn, vi phạm quy định hoặc yêu cầu hủy bỏ chính thức. Không dùng cho chứng chỉ vô hiệu ngay từ đầu.
Nguồn gốc từ
Ghép từ hai từ: 証明書 (chứng minh thư, giấy chứng nhận) + 失効 (mất hiệu lực). 失効 (しっこう) bắt nguồn từ 失 (thất, mất) + 効 (hiệu, hiệu lực), nghĩa đen là 'mất đi hiệu lực'.
Ghi chú sử dụng
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý, hành chính hoặc công nghệ. Cần phân biệt với '無効' (vô hiệu) là trạng thái không có hiệu lực từ đầu, trong khi '失効' ám chỉ trạng thái từng có hiệu lực nhưng nay mất đi.