Looking up...
この商品は顧客から高い評価を得ています。
Sản phẩm này nhận được đánh giá cao từ khách hàng.
Sự đánh giá; hành động xem xét, phân tích chất lượng, giá trị hoặc hiệu quả của một thứ gì đó.
人事評価の結果を来週発表します。
Chúng tôi sẽ công bố kết quả đánh giá nhân sự vào tuần tới.
この映画は批評家から否定的な評価を受けた。
Bộ phim này nhận được đánh giá tiêu cực từ các nhà phê bình.
Có thể dùng như danh từ (sự đánh giá) hoặc động từ (đánh giá) khi kết hợp với する (e.g. 評価する).
Giá trị ước tính của tài sản, sản phẩm hoặc dịch vụ.
不動産の評価額が上がった。
Giá trị đánh giá bất động sản đã tăng lên.
この絵画の評価は数億円にのぼる。
Giá trị đánh giá của bức tranh này lên tới hàng trăm triệu yên.
Thường dùng trong lĩnh vực tài chính, kế toán, bất động sản.
Sự nhận xét, bình luận về phẩm chất hoặc năng lực của ai đó.
自己評価が低い人はストレスを感じやすい。
Những người có sự tự đánh giá thấp thường dễ cảm thấy căng thẳng.
Thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý học, giáo dục.
評価 thiên về việc xem xét giá trị, chất lượng (có thể tích cực hoặc tiêu cực), trong khi 批評 thường mang nghĩa phê bình, chỉ trích (thường tiêu cực).
Khi viết email hoặc báo cáo chuyên nghiệp, dùng 評価 để thể hiện sự đánh giá khách quan (e.g. '評価結果を発表します' = 'Tôi sẽ công bố kết quả đánh giá').
Từ Hán-Nhật (漢語) ghép từ hai chữ Hán: 評 (bình) nghĩa là 'bình luận, phán xét' và 価 (giá) nghĩa là 'giá trị'.
Dùng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như giáo dục, kinh doanh, tài chính. Khi dùng như động từ (đánh giá), thường kết hợp với する. Trong ngữ cảnh tài chính, có thể hiểu là 'định giá'.