Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

評価

hyouka
đánh giá

この商品は顧客から高い評価を得ています。

Sản phẩm này nhận được đánh giá cao từ khách hàng.


trang trọng

Sự đánh giá; hành động xem xét, phân tích chất lượng, giá trị hoặc hiệu quả của một thứ gì đó.

人事評価の結果を来週発表します。

Chúng tôi sẽ công bố kết quả đánh giá nhân sự vào tuần tới.

この映画は批評家から否定的な評価を受けた。

Bộ phim này nhận được đánh giá tiêu cực từ các nhà phê bình.

Có thể dùng như danh từ (sự đánh giá) hoặc động từ (đánh giá) khi kết hợp với する (e.g. 評価する).

Tài chính
trang trọng

Giá trị ước tính của tài sản, sản phẩm hoặc dịch vụ.

不動産の評価額が上がった。

Giá trị đánh giá bất động sản đã tăng lên.

この絵画の評価は数億円にのぼる。

Giá trị đánh giá của bức tranh này lên tới hàng trăm triệu yên.

Thường dùng trong lĩnh vực tài chính, kế toán, bất động sản.

trang trọng

Sự nhận xét, bình luận về phẩm chất hoặc năng lực của ai đó.

自己評価が低い人はストレスを感じやすい。

Những người có sự tự đánh giá thấp thường dễ cảm thấy căng thẳng.

Thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý học, giáo dục.

Cụm từ kết hợp

評価基準tiêu chuẩn đánh giá評価額giá trị đánh giá自己評価sự tự đánh giá評価指標chỉ số đánh giá高い評価đánh giá cao低い評価đánh giá thấp

Từ đồng nghĩa

査定判断批評見積もり

Từ trái nghĩa

無視放置

Mẹo hay

Phân biệt 評価 và 批評

評価 thiên về việc xem xét giá trị, chất lượng (có thể tích cực hoặc tiêu cực), trong khi 批評 thường mang nghĩa phê bình, chỉ trích (thường tiêu cực).

Quy tắc vàng

Sử dụng 評価 trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Khi viết email hoặc báo cáo chuyên nghiệp, dùng 評価 để thể hiện sự đánh giá khách quan (e.g. '評価結果を発表します' = 'Tôi sẽ công bố kết quả đánh giá').

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật (漢語) ghép từ hai chữ Hán: 評 (bình) nghĩa là 'bình luận, phán xét' và 価 (giá) nghĩa là 'giá trị'.

Ghi chú sử dụng

Dùng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như giáo dục, kinh doanh, tài chính. Khi dùng như động từ (đánh giá), thường kết hợp với する. Trong ngữ cảnh tài chính, có thể hiểu là 'định giá'.

Phân tích từ

評
bình luận, phán xét
kanji
+
価
giá trị
kanji
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.