Looking up...
“近くの診療所で風邪を診てもらった。”
Tôi đã đi khám cảm cúm tại phòng khám gần nhà.
Cơ sở y tế nhỏ cung cấp dịch vụ khám chữa bệnh thông thường, không phải bệnh viện.
この町には小さな診療所が2軒ある。
Thị trấn này có hai phòng khám nhỏ.
診療所で処方してもらった薬を飲んだ。
Tôi đã uống thuốc được kê đơn tại phòng khám.
Thường được sử dụng để chỉ các cơ sở y tế tư nhân hoặc công cộng cấp cơ sở, không có giường bệnh.
診療所 thường chỉ các phòng khám tư nhân nhỏ, không có giường bệnh. クリニック có thể là phòng khám chuyên khoa hoặc phòng khám tư nhân lớn hơn. 医院 thường dùng cho các phòng khám có quy mô vừa phải, có thể có giường bệnh ngắn hạn.
Sử dụng 診療所 khi nói về các cơ sở y tế cấp cơ sở, không phải bệnh viện. Không dùng cho các cơ sở lớn có chuyên khoa sâu.
Từ ghép Hán-Nhật: 診 (chẩn - khám bệnh) + 療 (liệu - điều trị) + 所 (sở - nơi chốn). Có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, nhưng cách sử dụng trong tiếng Nhật hiện đại là từ thuần túy.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế chính thức hoặc khi nói về các cơ sở y tế cấp cơ sở. Không nên nhầm lẫn với từ '病院' (bệnh viện) vốn có quy mô lớn hơn.