Looking up...
“医師は患者に診断名を伝えた。”
Bác sĩ đã thông báo tên chẩn đoán cho bệnh nhân.
Tên chính thức của bệnh hoặc tình trạng sức khỏe được xác định thông qua quá trình chẩn đoán y khoa.
医師は患者に「インフルエンザ」という診断名を告げた。
Bác sĩ thông báo cho bệnh nhân tên chẩn đoán là 'cúm'.
この病院では、診断名をカルテに明記することが義務付けられている。
Tại bệnh viện này, ghi rõ tên chẩn đoán vào hồ sơ bệnh án là nghĩa vụ bắt buộc.
Thường được viết tắt trong hồ sơ y tế hoặc giao tiếp chuyên môn.
'診断名' thường được sử dụng trong hồ sơ y tế chính thức, trong khi '病名' có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: 'Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh tiểu đường' → '患者は糖尿病と診断された' (dùng 診断名) hoặc '患者は糖尿病という病名だった' (dùng 病名).
Luôn sử dụng '診断名' trong hồ sơ bệnh án, giấy tờ y tế, hoặc trao đổi giữa bác sĩ. Tránh dùng '病名' trong văn bản hành chính y tế.
診断 (shindan) = chẩn đoán (từ Hán Việt: 診 = khám/chẩn, 断 = quyết định) + 名 (mei) = tên (từ Hán Việt: 名 = danh). Kết hợp thành 'tên chẩn đoán' trong ngữ cảnh y khoa.
Sử dụng trong môi trường y tế chuyên nghiệp. Không nhầm lẫn với 'tên bệnh' (病名) mặc dù đôi khi có thể thay thế lẫn nhau trong giao tiếp thông thường.