診断名

shindanmei

What does "診断名" mean?

tên chẩn đoán

医師は患者に診断名を伝えた。

Bác sĩ đã thông báo tên chẩn đoán cho bệnh nhân.


How to use "診断名" correctly?

Y học
trang trọng

Tên chính thức của bệnh hoặc tình trạng sức khỏe được xác định thông qua quá trình chẩn đoán y khoa.

医師は患者に「インフルエンザ」という診断名を告げた。

Bác sĩ thông báo cho bệnh nhân tên chẩn đoán là 'cúm'.

この病院では、診断名をカルテに明記することが義務付けられている。

Tại bệnh viện này, ghi rõ tên chẩn đoán vào hồ sơ bệnh án là nghĩa vụ bắt buộc.

Thường được viết tắt trong hồ sơ y tế hoặc giao tiếp chuyên môn.

Cụm từ kết hợp

診断名を告げるthông báo tên chẩn đoán診断名をカルテに記載するghi tên chẩn đoán vào hồ sơ bệnh án診断名が確定するtên chẩn đoán được xác định

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

病名word
tên bệnh (thường dùng trong giao tiếp thông thường)
診断書word
giấy chứng nhận chẩn đoán

Mẹo hay

Phân biệt '診断名' và '病名'

'診断名' thường được sử dụng trong hồ sơ y tế chính thức, trong khi '病名' có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: 'Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh tiểu đường' → '患者は糖尿病と診断された' (dùng 診断名) hoặc '患者は糖尿病という病名だった' (dùng 病名).

Quy tắc vàng

Sử dụng '診断名' trong ngữ cảnh chính thức

Luôn sử dụng '診断名' trong hồ sơ bệnh án, giấy tờ y tế, hoặc trao đổi giữa bác sĩ. Tránh dùng '病名' trong văn bản hành chính y tế.

Nguồn gốc từ

診断 (shindan) = chẩn đoán (từ Hán Việt: 診 = khám/chẩn, 断 = quyết định) + 名 (mei) = tên (từ Hán Việt: 名 = danh). Kết hợp thành 'tên chẩn đoán' trong ngữ cảnh y khoa.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong môi trường y tế chuyên nghiệp. Không nhầm lẫn với 'tên bệnh' (病名) mặc dù đôi khi có thể thay thế lẫn nhau trong giao tiếp thông thường.

Phân tích từ

診断
chẩn đoán (quá trình xác định bệnh)
compound
+
名
tên
suffix
Từ Điển Nhật Việt