Looking up...
気温を計測する
Đo nhiệt độ
Sự đo lường, phép đo
センサーで距離を計測する
Đo khoảng cách bằng cảm biến
計測器の精度を上げる
Nâng cao độ chính xác của thiết bị đo
Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc công nghiệp. Có thể dùng như danh từ (sự đo lường) hoặc động từ (thực hiện phép đo).
計測 thiên về quá trình đo lường liên tục hoặc theo dõi (ví dụ: sensor đo nhiệt độ theo thời gian). 測定 thiên về phép đo đơn lẻ hoặc kết quả cuối cùng (ví dụ: đo chiều cao của một người).
Sử dụng khi nói về quá trình đo lường có tính hệ thống, liên tục hoặc trong ngữ cảnh kỹ thuật cao (thí nghiệm, sản xuất).
Kết hợp từ 計 (kế: tính toán, đo lường) + 測 (trắc: đo lường). Cả hai đều là Hán tự, xuất hiện trong các từ vựng khoa học kỹ thuật từ thời kỳ cận đại Nhật Bản.
Không dùng trong ngữ cảnh đời thường như 'đo cân nặng' (体重を測る). Thường xuất hiện trong văn bản chuyên ngành hoặc mô tả quy trình kỹ thuật.