Looking up...
“この文章に誤りがあったので、訂正します。”
Bài viết này có sai sót nên tôi sẽ sửa chữa.
sửa chữa những lỗi sai trong văn bản, tài liệu hoặc thông tin nhằm đảm bảo tính chính xác.
契約書の内容を訂正する必要があります。
Cần phải sửa chữa nội dung hợp đồng.
報告書に誤りが見つかったため、訂正版を提出します。
Phát hiện sai sót trong báo cáo nên tôi sẽ nộp bản sửa chữa.
Thường dùng trong văn bản hành chính, hợp đồng, báo cáo hoặc bất kỳ tài liệu chính thức nào.
訂正 thường dùng cho sửa chữa lỗi nhỏ trong tài liệu hoặc thông tin. 修正 có thể dùng rộng rãi hơn, bao gồm cả chỉnh sửa hình thức hoặc nội dung. 改訂 ám chỉ sửa đổi toàn diện, thường liên quan đến phiên bản mới của tác phẩm hay tài liệu.
Dùng khi sửa chữa những lỗi sai cụ thể trong văn bản, hợp đồng, báo cáo hoặc bất kỳ tài liệu chính thức nào nhằm đảm bảo độ chính xác. Không dùng cho chỉnh sửa mang tính thẩm mỹ hoặc phong cách.
Ghép từ Hán Việt: 訂 (đính) nghĩa là 'sửa chữa, hiệu đính' + 正 (chính) nghĩa là 'đúng, chính xác'. Từ này phản ánh hành động điều chỉnh để đạt được sự chính xác.
Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng, như văn bản pháp lý, học thuật hoặc báo chí. Không dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.