計画を実行する
keikaku o jikkō suruphrase★Trung cấp— thực hiện kế hoạchHán Việt (Âm Hán-Việt)kế hoạch thực hiện
trang trọng
Thực hiện một kế hoạch đã được lập ra, chuyển từ ý định sang hành động thực tế
会社は新しいマーケティング計画を実行する予定です
Công ty dự định sẽ thực hiện kế hoạch tiếp thị mới
この計画を実行するには十分な資金が必要です
Để thực hiện kế hoạch này, chúng ta cần đủ vốn
💡
Thường dùng trong các tình huống kinh doanh, quản lý dự án hoặc kế hoạch cá nhân
💡Mẹo hay
Sự khác biệt giữa 実行する và 遂行する
実行する dùng rộng rãi hơn, trong khi 遂行する thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn, đặc biệt là trong văn bản hoặc báo cáo
Phân tích từ
計画
kế hoạch
rootを
một dấu hiệu chỉ mục tiêu
particle実行
thực hiện
rootする
làm, thực hiện
verbTừ Điển Nhật Việt