Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

計画

keikaku
noun/verb (する verb)★Trung cấp💡 kế hoạch

“来年の計画を立てました。”

Tôi đã lập kế hoạch cho năm tới.

trang trọng

kế hoạch chi tiết cho một dự án, công việc hoặc hoạt động trong tương lai

彼らは新しいプロジェクトの計画を始めた。

Họ đã bắt đầu kế hoạch cho dự án mới.

政府は経済回復計画を発表した。

Chính phủ đã công bố kế hoạch phục hồi kinh tế.

💡

Thường được sử dụng trong bối cảnh công việc, học tập hoặc quản lý dự án. Có thể dùng dưới dạng danh từ (kế hoạch) hoặc động từ (lập kế hoạch).

trang trọng

hành động lập kế hoạch, lên lịch trình chi tiết

彼女は休暇を計画している。

Cô ấy đang lập kế hoạch cho kỳ nghỉ.

💡

Thường đi kèm với trợ từ を (を計画する).

Cụm từ kết hợp

計画を立てるlập kế hoạch計画を実行するthực hiện kế hoạch計画を変更するthay đổi kế hoạch長期計画kế hoạch dài hạn短期計画kế hoạch ngắn hạn計画通りtheo đúng kế hoạch

Từ đồng nghĩa

プランスケジュール予定

Từ trái nghĩa

無計画行き当たりばったり

Cụm từ liên quan

計画倒れcụm từ
kế hoạch đổ bể, thất bại vì không thực hiện được
計画経済cụm từ
kinh tế kế hoạch, nền kinh tế do nhà nước điều tiết

💡Mẹo hay

Phân biệt 計画, プラン, 予定

1. 計画: Kế hoạch chi tiết, có tính hệ thống, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp. 2. プラン: Kế hoạch đơn giản, linh hoạt hơn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. 3. 予定: Lịch trình, thời gian biểu, ít chi tiết hơn kế hoạch.

⚡Quy tắc vàng

Cách sử dụng chính xác 計画

Luôn sử dụng 計画 khi nói về kế hoạch mang tính dài hạn, chi tiết và có hệ thống. Tránh dùng 計画 cho những dự định nhỏ hoặc không chính thức.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt: 計 (kế) nghĩa là 'tính toán, sắp xếp' + 画 (họa/hạch) nghĩa là 'vẽ, phác thảo'. Chữ Hán 計画 (けいかく) trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ tiếng Trung 计划 (jìhuà).

📝Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Nhật, 計画 thường mang tính chính thức và chi tiết hơn so với プラン (plan). 2. Có thể sử dụng trong nhiều ngữ cảnh: kinh doanh, học tập, du lịch, sự kiện. 3. Khi dùng dưới dạng động từ (する verb), thường kết hợp với trợ từ を (を計画する).

Phân tích từ

計
tính toán, sắp xếp (kế)
root
+
画
vẽ, phác thảo (họa/hạch)
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.