Looking up...
“来年の計画を立てました。”
Tôi đã lập kế hoạch cho năm tới.
kế hoạch chi tiết cho một dự án, công việc hoặc hoạt động trong tương lai
彼らは新しいプロジェクトの計画を始めた。
Họ đã bắt đầu kế hoạch cho dự án mới.
政府は経済回復計画を発表した。
Chính phủ đã công bố kế hoạch phục hồi kinh tế.
Thường được sử dụng trong bối cảnh công việc, học tập hoặc quản lý dự án. Có thể dùng dưới dạng danh từ (kế hoạch) hoặc động từ (lập kế hoạch).
hành động lập kế hoạch, lên lịch trình chi tiết
彼女は休暇を計画している。
Cô ấy đang lập kế hoạch cho kỳ nghỉ.
Thường đi kèm với trợ từ を (を計画する).
1. 計画: Kế hoạch chi tiết, có tính hệ thống, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp. 2. プラン: Kế hoạch đơn giản, linh hoạt hơn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. 3. 予定: Lịch trình, thời gian biểu, ít chi tiết hơn kế hoạch.
Luôn sử dụng 計画 khi nói về kế hoạch mang tính dài hạn, chi tiết và có hệ thống. Tránh dùng 計画 cho những dự định nhỏ hoặc không chính thức.
Từ Hán Việt: 計 (kế) nghĩa là 'tính toán, sắp xếp' + 画 (họa/hạch) nghĩa là 'vẽ, phác thảo'. Chữ Hán 計画 (けいかく) trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ tiếng Trung 计划 (jìhuà).
1. Trong tiếng Nhật, 計画 thường mang tính chính thức và chi tiết hơn so với プラン (plan). 2. Có thể sử dụng trong nhiều ngữ cảnh: kinh doanh, học tập, du lịch, sự kiện. 3. Khi dùng dưới dạng động từ (する verb), thường kết hợp với trợ từ を (を計画する).