Looking up...
“言語聴覚士は、言葉の障害や聴覚の問題を専門的に支援します。”
Chuyên viên ngôn ngữ trị liệu hỗ trợ chuyên biệt các vấn đề về lời nói và thính giác.
Chuyên viên chuyên về trị liệu và phục hồi chức năng cho các rối loạn ngôn ngữ, giọng nói, thính giác, và nuốt (ở trẻ em và người lớn).
脳卒中後の失語症患者に対し、言語聴覚士がリハビリを行います。
Chuyên viên ngôn ngữ trị liệu tiến hành phục hồi chức năng cho bệnh nhân mất ngôn ngữ sau đột quỵ.
幼児の構音障害に対して、言語聴覚士が指導を行います。
Chuyên viên ngôn ngữ trị liệu hướng dẫn trẻ em khắc phục rối loạn phát âm.
Tại Việt Nam, ngành này còn đang phát triển và chưa phổ biến rộng rãi như các nước phương Tây. Thuật ngữ này thường được viết tắt là 'ST' (Speech Therapist) trong các tài liệu chuyên ngành.
Chuyên viên ngôn ngữ trị liệu KHÔNG phải là giáo viên dạy ngôn ngữ (dạy tiếng Nhật/tiếng Anh) hay bác sĩ chuyên khoa tai-mũi-họng. Họ tập trung vào phục hồi chức năng ngôn ngữ và giao tiếp sau chấn thương, đột quỵ, hoặc khuyết tật bẩm sinh.
Sau đột quỵ, chấn thương sọ não, ung thư vùng đầu cổ, hoặc khi trẻ chậm phát triển ngôn ngữ/nghe nói. Họ làm việc kết hợp với bác sĩ, nhà tâm lý, và gia đình bệnh nhân.
Từ ghép Hán-Nhật: 言語 (げんご - ngôn ngữ) + 聴覚 (ちょうかく - thính giác) + 士 (し - chuyên viên). Thuật ngữ này xuất hiện từ giữa thế kỷ 20 tại Nhật Bản, sau đó lan rộng sang các nước châu Á khác thông qua hệ thống y tế Nhật Bản.
Tại Nhật Bản, đây là một nghề nghiệp có chứng chỉ hành nghề bắt buộc. Ở Việt Nam, khái niệm này vẫn khá mới mẻ và thường bị nhầm lẫn với 'bác sĩ chuyên khoa tai-mũi-họng' hoặc 'giáo viên dạy nói'. Cần phân biệt rõ vai trò của chuyên viên ngôn ngữ trị liệu (chuyên về phục hồi chức năng) với bác sĩ (chẩn đoán và điều trị y tế).