Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

言語聴覚士

げんごちょうかくし
noun★Trung cấp💡 chuyên viên ngôn ngữ trị liệu

“言語聴覚士は、言葉の障害や聴覚の問題を専門的に支援します。”

Chuyên viên ngôn ngữ trị liệu hỗ trợ chuyên biệt các vấn đề về lời nói và thính giác.

🏥Y học
trang trọng

Chuyên viên chuyên về trị liệu và phục hồi chức năng cho các rối loạn ngôn ngữ, giọng nói, thính giác, và nuốt (ở trẻ em và người lớn).

脳卒中後の失語症患者に対し、言語聴覚士がリハビリを行います。

Chuyên viên ngôn ngữ trị liệu tiến hành phục hồi chức năng cho bệnh nhân mất ngôn ngữ sau đột quỵ.

幼児の構音障害に対して、言語聴覚士が指導を行います。

Chuyên viên ngôn ngữ trị liệu hướng dẫn trẻ em khắc phục rối loạn phát âm.

💡

Tại Việt Nam, ngành này còn đang phát triển và chưa phổ biến rộng rãi như các nước phương Tây. Thuật ngữ này thường được viết tắt là 'ST' (Speech Therapist) trong các tài liệu chuyên ngành.

Cụm từ kết hợp

言語聴覚士の指導sự hướng dẫn của chuyên viên ngôn ngữ trị liệu言語聴覚療法trị liệu ngôn ngữ-thính giác言語聴覚士国家試験kỳ thi quốc gia ngành ngôn ngữ trị liệu

Từ đồng nghĩa

ST言語聴覚療法士リハビリテーション専門職

Cụm từ liên quan

失語症word
chứng mất ngôn ngữ sau chấn thương não
構音障害word
rối loạn phát âm
嚥下障害word
rối loạn nuốt

💡Mẹo hay

Phân biệt với các ngành liên quan

Chuyên viên ngôn ngữ trị liệu KHÔNG phải là giáo viên dạy ngôn ngữ (dạy tiếng Nhật/tiếng Anh) hay bác sĩ chuyên khoa tai-mũi-họng. Họ tập trung vào phục hồi chức năng ngôn ngữ và giao tiếp sau chấn thương, đột quỵ, hoặc khuyết tật bẩm sinh.

⚡Quy tắc vàng

Khi nào cần tham khảo chuyên viên ngôn ngữ trị liệu?

Sau đột quỵ, chấn thương sọ não, ung thư vùng đầu cổ, hoặc khi trẻ chậm phát triển ngôn ngữ/nghe nói. Họ làm việc kết hợp với bác sĩ, nhà tâm lý, và gia đình bệnh nhân.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 言語 (げんご - ngôn ngữ) + 聴覚 (ちょうかく - thính giác) + 士 (し - chuyên viên). Thuật ngữ này xuất hiện từ giữa thế kỷ 20 tại Nhật Bản, sau đó lan rộng sang các nước châu Á khác thông qua hệ thống y tế Nhật Bản.

📝Ghi chú sử dụng

Tại Nhật Bản, đây là một nghề nghiệp có chứng chỉ hành nghề bắt buộc. Ở Việt Nam, khái niệm này vẫn khá mới mẻ và thường bị nhầm lẫn với 'bác sĩ chuyên khoa tai-mũi-họng' hoặc 'giáo viên dạy nói'. Cần phân biệt rõ vai trò của chuyên viên ngôn ngữ trị liệu (chuyên về phục hồi chức năng) với bác sĩ (chẩn đoán và điều trị y tế).

Phân tích từ

言語
ngôn ngữ
root
+
聴覚
thính giác
root
+
士
chuyên viên (chỉ người có trình độ chuyên môn)
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.