Looking up...
“言葉を交わす”
Trao đổi lời nói
lời nói, ngôn ngữ, cách diễn đạt; phương tiện giao tiếp bằng lời nói hoặc chữ viết
優しい言葉をかけてあげてください。
Hãy nói những lời tử tế với cô ấy.
言葉には力がある。
Lời nói có sức mạnh.
Thường dùng để chỉ ngôn ngữ nói chung hoặc lời nói cụ thể trong giao tiếp.
từ vựng, ngôn ngữ học (một ngôn ngữ cụ thể)
日本語の言葉の使い方を学ぶ。
Học cách sử dụng từ vựng tiếng Nhật.
Trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, 指 từ vựng hoặc hệ thống ngôn ngữ.
lời hứa, lời cam kết
彼は言葉通りに行動した。
Anh ấy đã hành động theo đúng lời hứa.
Ít phổ biến hơn, thường xuất hiện trong văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng.
言葉 thường chỉ ngôn ngữ nói hoặc lời nói cụ thể trong giao tiếp hàng ngày, trong khi 言語 (ngôn ngữ) chỉ hệ thống ngôn ngữ nói chung (ví dụ: 言語学 - ngôn ngữ học).
言葉 thiên về lời nói cụ thể, giao tiếp trực tiếp, trong khi 言語 thiên về hệ thống ngôn ngữ trừu tượng. Ví dụ: 「優しい言葉をかけてください」 (Hãy nói lời tử tế) dùng 言葉, còn 「彼は複数の言語を話す」 (Anh ấy nói được nhiều ngôn ngữ) dùng 言語.
Từ Hán-Nhật 言葉 (ngôn diệp), ghép từ 言 (ngôn, nói) + 葉 (diệp, lá). Ban đầu chỉ 'lời nói mỏng manh như lá', sau mở rộng nghĩa thành 'lời nói, ngôn ngữ'.
言葉 có thể dùng để chỉ ngôn ngữ nói chung (ví dụ: 日本語の言葉) hoặc lời nói cụ thể trong giao tiếp. Trong văn viết trang trọng, có thể dịch là 'ngôn ngữ' hoặc 'lời'.