Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

言語障害

gengo shōgai
rối loạn ngôn ngữ

彼は幼い頃から言語障害があり、発音が不明瞭だった。

Anh ấy bị rối loạn ngôn ngữ từ nhỏ nên phát âm không rõ ràng.


Y học
Y học

tình trạng khó khăn trong việc sử dụng ngôn ngữ do tổn thương não hoặc các vấn đề thần kinh

脳卒中の後遺症で言語障害が生じた。

Sau đột quỵ, anh ấy bị rối loạn ngôn ngữ.

Thường đi kèm với các triệu chứng như khó nói, khó hiểu lời nói, hoặc khó đọc viết.

chung

sự cản trở trong giao tiếp bằng ngôn ngữ, không nhất thiết do tổn thương sinh lý

緊張で言語障害が出てしまった。

Do căng thẳng nên tôi bị rối loạn ngôn ngữ tạm thời.

Có thể mang nghĩa bóng trong các tình huống xã hội.

Cụm từ kết hợp

言語障害者người bị rối loạn ngôn ngữ言語障害学ngôn ngữ học về rối loạn ngôn ngữ

Từ đồng nghĩa

失語症言語障碍

Từ trái nghĩa

流暢な話し方

Mẹo hay

Phân biệt 言語障害 và 吃音 (nói lắp)

言語障害 đề cập đến các vấn đề về ngôn ngữ do tổn thương não hoặc thần kinh, trong khi 吃音 chỉ tình trạng nói lắp do rối loạn tâm lý hoặc sinh lý.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

言語障害 chủ yếu dùng trong lĩnh vực y tế hoặc học thuật. Trong giao tiếp thông thường, nên dùng các cách diễn đạt nhẹ nhàng hơn như 話しにくい hoặc 言葉が出にくい.

Nguồn gốc từ

言語 (ngôn ngữ) + 障害 (chướng ngại, trở ngại). Hán Việt: ngôn ngữ chướng ngại.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, thuật ngữ này thường dùng trong y học hoặc tâm lý học. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể dùng từ 話しにくい (nói khó) để diễn đạt tình trạng tương tự một cách gián tiếp.

Phân tích từ

言語
ngôn ngữ
root
+
障害
chướng ngại, trở ngại
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.