言う
iuverb★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)ngữ
trang trọngthông thường
Nói, nói ra, phát biểu
彼女は正直に言う
Cô ấy nói thật thà
彼は何も言わない
Anh ấy không nói gì cả
💡
Dùng để diễn tả hành động nói nói chung, có thể là nói ra ý kiến, phát biểu, hoặc nói ra một câu nào đó.
Cụm từ kết hợp
言うまでもないkhông cần nói nữa言う通りnhư đã nói言うだけ言うnói hết ý mình
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
言うまでもないcụm từ
không cần nói nữa
言う通りcụm từ
như đã nói
言うだけ言うcụm từ
nói hết ý mình
💡Mẹo hay
Sử dụng trong câu hỏi
Khi dùng trong câu hỏi, có thể dùng '言う' để hỏi 'nói gì' hoặc 'nói về gì'.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng cho tiếng nói động vật
Từ này chỉ dùng cho con người, không dùng cho tiếng động vật.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Hán-Việt '語' (ngữ) có nghĩa là 'nói, nói chuyện'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng trong các tình huống nói chung, có thể là nói ra ý kiến, phát biểu, hoặc nói ra một câu nào đó. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và không chính thức.
Phân tích từ
言
nói, nói ra
rootう
động từ
suffixTừ Điển Nhật Việt