Looking up...
問題を解決する
giải quyết vấn đề
giải quyết (một vấn đề, khó khăn, mâu thuẫn, v.v.) bằng cách tìm ra cách thức hoặc biện pháp thích hợp.
紛争を平和的に解決する
giải quyết mâu thuẫn một cách hòa bình
この問題はどう解決すればいいですか?
Làm thế nào để giải quyết vấn đề này?
Thường đi kèm với các danh từ chỉ vấn đề, khó khăn, mâu thuẫn như 問題 (vấn đề), 紛争 (mâu thuẫn), 困難 (khó khăn), 争い (tranh chấp).
解決する thường đi với các vấn đề trừu tượng (vấn đề, mâu thuẫn, tranh chấp) chứ không dùng cho những thứ cụ thể như đồ vật. Ví dụ: ❌「本を解決する」 (sai) → ✅「本の問題を解決する」 (đúng: giải quyết vấn đề về sách).
Luôn đi kèm với danh từ chỉ vấn đề, khó khăn, mâu thuẫn. Không dùng độc lập trừ khi ngữ cảnh đã rõ ràng.
Từ Hán-Nhật: 解 (giải) nghĩa là 'mở ra, tháo gỡ' + 決 (quyết) nghĩa là 'quyết định'. Kết hợp thành 'giải quyết' (tháo gỡ vấn đề bằng quyết định).
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chuyên nghiệp hoặc khi nói về các vấn đề nghiêm trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể dùng '解決する' thay thế cho '片付ける' (dọn dẹp) nhưng mang nghĩa rộng hơn.