処理する
shorishiruXử lý, xử lý thông tin hoặc dữ liệu theo một quá trình nhất định
コンピュータは大量のデータを処理する
Máy tính xử lý một lượng lớn dữ liệu
このシステムはリアルタイムでデータを処理します
Hệ thống này xử lý dữ liệu theo thời gian thực
Trong lĩnh vực công nghệ, '処理する' thường đề cập đến việc xử lý dữ liệu hoặc thông tin bằng máy tính hoặc hệ thống tự động hóa.
Xử lý, giải quyết vấn đề hoặc công việc
この問題を処理するためにチームを結成しました
Chúng tôi đã thành lập một nhóm để xử lý vấn đề này
Trong lĩnh vực kinh doanh, '処理する' có thể đề cập đến việc giải quyết vấn đề hoặc xử lý công việc.
📖Nguồn gốc từ
Từ '処理' (xử lý) có nguồn gốc từ Hán Việt, bắt nguồn từ tiếng Trung Quốc '处理' (chǔlǐ), có nghĩa là 'xử lý, giải quyết'. Phần 'する' (suru) là động từ trợ giúp tiếng Nhật, tương đương với 'làm' trong tiếng Việt.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '処理する' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc kinh doanh. Trong tiếng Việt, từ 'xử lý' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, bao gồm cả các ngữ cảnh kỹ thuật và kinh doanh.