Looking up...
Giải quyết một vấn đề hoặc thách thức cụ thể
環境問題を解決するために、政府は新しい政策を導入した
Để giải quyết vấn đề môi trường, chính phủ đã đưa ra các chính sách mới
Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc chính thức
Từ '問題' (vấn đề) và '解決する' (giải quyết) kết hợp để tạo thành một cụm từ chỉ hành động giải quyết vấn đề
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc chính thức để mô tả việc giải quyết vấn đề một cách hệ thống và có kế hoạch