Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

問題を解決する

mondai o kaiketsu suru
phrase★Trung cấp— giải quyết vấn đềHán Việt (Âm Hán-Việt)vấn đề
trang trọng

Giải quyết một vấn đề hoặc thách thức cụ thể

環境問題を解決するために、政府は新しい政策を導入した

Để giải quyết vấn đề môi trường, chính phủ đã đưa ra các chính sách mới

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc chính thức

Cụm từ kết hợp

問題を解決する方法cách giải quyết vấn đề問題を解決するためにđể giải quyết vấn đề

Từ đồng nghĩa

問題を解決する問題を処理する問題を克服する

Từ trái nghĩa

問題を無視する問題を放置する

📖Nguồn gốc từ

Từ '問題' (vấn đề) và '解決する' (giải quyết) kết hợp để tạo thành một cụm từ chỉ hành động giải quyết vấn đề

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc chính thức để mô tả việc giải quyết vấn đề một cách hệ thống và có kế hoạch

Phân tích từ

問題
vấn đề
root
+
を
đối tượng
particle
+
解決する
giải quyết
verb
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.